Micro Precision Calibration Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 255 笔 · 主营 电测仪表

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH MTV Micro Precision Calibration Việt Nam

255
进口笔数
142
出口笔数
$1.89M
进口金额
$481.2K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-30
最近出口
61
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $683.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-11进口 $77.4K · 8 笔出口 $5.3K · 3 笔2023-12进口 $32.6K · 5 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-01进口 $54.9K · 7 笔出口 $17.6K · 4 笔2024-02进口 $53.3K · 8 笔出口 $160 · 2 笔2024-03进口 $4.6K · 5 笔出口 $2.5K · 5 笔2024-04进口 $2.1K · 4 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-05进口 $29.8K · 9 笔出口 $300 · 2 笔2024-06进口 $3.1K · 2 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-07进口 $80 · 1 笔出口 $150 · 1 笔2024-08进口 $40.4K · 9 笔出口 $12.0K · 5 笔2024-09进口 $192.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.5K · 4 笔出口 $93.3K · 8 笔2024-11进口 $27.9K · 7 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-12进口 $7.7K · 4 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 3 笔2025-02进口 $71.5K · 10 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-03进口 $53.4K · 3 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-04进口 $683.8K · 15 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-05进口 $4.0K · 4 笔出口 $50.0K · 10 笔2025-06进口 $11.7K · 8 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-07进口 $7.8K · 8 笔出口 $13.9K · 11 笔2025-08进口 $4.4K · 6 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-09进口 $49.9K · 10 笔出口 $3.9K · 6 笔2025-10进口 $19.8K · 6 笔出口 $2.2K · 4 笔2025-11进口 $5.4K · 4 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-12进口 $14.6K · 5 笔出口 $11.4K · 6 笔2026-01进口 $32.7K · 7 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-02进口 $86.2K · 7 笔出口 $300 · 1 笔2026-03进口 $74.2K · 5 笔出口 $11.3K · 7 笔2026-04进口 $19.9K · 4 笔出口 $76.9K · 4 笔2026-05进口 $6.6K · 5 笔出口 $5.7K · 3 笔2026-06进口 $477 · 3 笔出口 $25.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-11进口 $77.4K · 8 笔出口 $5.3K · 3 笔2023-12进口 $32.6K · 5 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-01进口 $54.9K · 7 笔出口 $17.6K · 4 笔2024-02进口 $53.3K · 8 笔出口 $160 · 2 笔2024-03进口 $4.6K · 5 笔出口 $2.5K · 5 笔2024-04进口 $2.1K · 4 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-05进口 $29.8K · 9 笔出口 $300 · 2 笔2024-06进口 $3.1K · 2 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-07进口 $80 · 1 笔出口 $150 · 1 笔2024-08进口 $40.4K · 9 笔出口 $12.0K · 5 笔2024-09进口 $192.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.5K · 4 笔出口 $93.3K · 8 笔2024-11进口 $27.9K · 7 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-12进口 $7.7K · 4 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 3 笔2025-02进口 $71.5K · 10 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-03进口 $53.4K · 3 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-04进口 $683.8K · 15 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-05进口 $4.0K · 4 笔出口 $50.0K · 10 笔2025-06进口 $11.7K · 8 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-07进口 $7.8K · 8 笔出口 $13.9K · 11 笔2025-08进口 $4.4K · 6 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-09进口 $49.9K · 10 笔出口 $3.9K · 6 笔2025-10进口 $19.8K · 6 笔出口 $2.2K · 4 笔2025-11进口 $5.4K · 4 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-12进口 $14.6K · 5 笔出口 $11.4K · 6 笔2026-01进口 $32.7K · 7 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-02进口 $86.2K · 7 笔出口 $300 · 1 笔2026-03进口 $74.2K · 5 笔出口 $11.3K · 7 笔2026-04进口 $19.9K · 4 笔出口 $76.9K · 4 笔2026-05进口 $6.6K · 5 笔出口 $5.7K · 3 笔2026-06进口 $477 · 3 笔出口 $25.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0311586524
企查查编码QVN6SHJPV4
成立日期2012-02-04
联系地址Phòng 201, Lầu 2, Tòa Nhà Văn Phòng Sacom-Chíp Sáng, Lô T2-4, Đường D1, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV MICRO PRECISION CALIBRATION VIỆT NAM
企业英文名称MICRO PRECISION CALIBRATION VIETNAM LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 201, Lầu 2, Tòa Nhà Văn Phòng Sacom-Chíp Sáng Lô T2-, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84854482006
邮箱trang.le@microprecision.com
官网www.microprecision.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本13.8739亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903033电测仪表
853710电力控制板
903180其他测量仪器
903190测量仪器零件
903090辐射检测仪器
902789分析仪器
850440静止变流器
85332120W以下固定电阻器
902730光学分光仪
903039记录式电表

出口

HS 编码产品
903033电测仪表
853710电力控制板
903190测量仪器零件
902789分析仪器
903090辐射检测仪器
902730光学分光仪
903039记录式电表
850440静止变流器
903180其他测量仪器
85332120W以下固定电阻器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚59$1.06M
匈牙利54$512.5K
美国97$172.9K
越南7$56.1K
英国8$23.6K
中国27$22.9K
日本19$14.6K
德国6$10.0K
印度4$7.2K
中国台湾14$5.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚70$366.2K
新加坡31$49.3K
匈牙利8$36.1K
印度6$8.2K
中国6$6.7K
越南3$6.2K
英国2$2.4K
泰国8$2.0K
荷兰1$2.0K
缅甸3$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NI MALAYSIA SDN BHD马来西亚64$1.37M其他自动数据处理部件、8471机器零件
NI Hungary Kft.匈牙利13$188.9K其他自动数据处理部件、自动控制零件
Micro Precision Test Equipment美国17$94.9K电测仪表、记录式万用表
CIS Industries Singapore Pte. Ltd.新加坡24$43.6K变压器零件、其他钢铁制品
MICRO PRECISION CALIBRATION SDN. BHD.马来西亚7$19.8K辐射检测仪器、光学辐射仪器
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南8$15.0K其他塑料制品、电力控制板
Micro Precision Calibration Pte. Ltd.新加坡8$11.6K带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件
MICRO PRECISION INSTRUMENT马来西亚23$8.9K电测仪表、其他测量仪器
Micro Precision Calibration Laboratory (Thailand) Co., Ltd.泰国8$5.3K电测仪表、其他测量仪器
LSP ADVANCE SDN BHD马来西亚12$1.1K测量仪器零件、制冷压缩机

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NI MALAYSIA SDN BHD马来西亚40$381.9K其他自动数据处理部件、其他电子IC
CIS Industries Singapore Pte. Ltd.新加坡25$39.6K变压器零件、功能机器零件
MICRO PRECISION CALIBRATION SDN. BHD.马来西亚7$12.5K辐射检测仪器、光学辐射仪器
Micro Precision Calibration Pte. Ltd.新加坡7$9.8K辐射检测仪器、测量仪器零件
WOWTEK TECHNOLOGY INDIA PRIVATE LIMITED印度4$7.8K其他固定电容器、通信设备零件
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南2$5.9K处理器及控制器、辐射检测仪器
MICRO PRECISION INSTRUMENT马来西亚21$3.9K分析仪器、金属测试机
Micro Precision Calibration Laboratory (Thailand) Co., Ltd.泰国8$2.0K电测仪表、其他测量仪器
Ball Asia Pacific Yangon Metal Container Ltd.缅甸3$1.1K贱金属盖、其他钢铁制品
LSP ADVANCE SDN BHD马来西亚8$846测量仪器零件、其他自动数据处理部件

近期贸易明细

进口(共 255)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24可调扳手Lanexang Airways International德国$45
2026-06-24压力测量仪Lanexang Airways International美国$32
2026-06-12分析仪器MICRO PRECISION CALIBRATION SDN. BHD.中国台湾$100
2026-06-02切片机零件MICRO PRECISION INSTRUMENT日本$100
2026-06-02光学分光仪MICRO PRECISION INSTRUMENT日本$100
2026-06-02光学分光仪MICRO PRECISION INSTRUMENT日本$100
2026-05-26信号发生器Micro Precision Calibration Inc.马来西亚$1.4K
2026-05-19其他数学仪器ECO PARTS Co., Ltd.日本$460
2026-05-19其他数学仪器ECO PARTS Co., Ltd.日本$167
2026-05-19测量仪器ECO PARTS Co., Ltd.德国$211

出口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30电测仪表NI MALAYSIA SDN BHD马来西亚$24.6K
2026-06-19光学分光仪MICRO PRECISION INSTRUMENT马来西亚$100
2026-06-19其他测量仪器MICROPRECISION CALIBRATION INC.菲律宾$300
2026-06-19切片机零件MICRO PRECISION INSTRUMENT马来西亚$100
2026-06-19光学分光仪MICRO PRECISION INSTRUMENT马来西亚$100
2026-06-09电力控制板NI MALAYSIA SDN BHD马来西亚$300
2026-05-21辐射检测仪器MICRO PRECISION CALIBRATION SDN. BHD.马来西亚$300
2026-05-15记录式电表CIS Industries Singapore Pte. Ltd.新加坡$1.0K
2026-05-15记录式电表CIS Industries Singapore Pte. Ltd.新加坡$1.0K
2026-05-15记录式电表CIS Industries Singapore Pte. Ltd.新加坡$2.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Micro Precision Calibration Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →