Micro Precision Calibration Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 240 笔 · 主营 电测仪表

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH MTV Micro Precision Calibration Việt Nam

240
进口笔数
134
出口笔数
$1.88M
进口金额
$450.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
66
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $683.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $767 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-10进口 $3.1K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-11进口 $77.4K · 8 笔出口 $5.3K · 3 笔2023-12进口 $32.6K · 5 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-01进口 $54.9K · 7 笔出口 $17.6K · 4 笔2024-02进口 $53.3K · 8 笔出口 $160 · 2 笔2024-03进口 $4.6K · 5 笔出口 $2.5K · 5 笔2024-04进口 $2.1K · 4 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-05进口 $29.8K · 9 笔出口 $300 · 2 笔2024-06进口 $3.1K · 2 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-07进口 $80 · 1 笔出口 $150 · 1 笔2024-08进口 $40.4K · 9 笔出口 $12.0K · 5 笔2024-09进口 $192.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.5K · 4 笔出口 $93.3K · 8 笔2024-11进口 $27.9K · 7 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-12进口 $7.7K · 4 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 3 笔2025-02进口 $63.3K · 9 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-03进口 $53.4K · 3 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-04进口 $683.8K · 14 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-05进口 $4.0K · 4 笔出口 $50.0K · 9 笔2025-06进口 $11.7K · 8 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-07进口 $7.8K · 8 笔出口 $13.9K · 11 笔2025-08进口 $4.4K · 6 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-09进口 $49.9K · 9 笔出口 $3.9K · 6 笔2025-10进口 $19.8K · 6 笔出口 $2.2K · 4 笔2025-11进口 $5.3K · 3 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-12进口 $14.6K · 5 笔出口 $11.4K · 6 笔2026-01进口 $32.7K · 7 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-02进口 $86.2K · 7 笔出口 $300 · 1 笔2026-03进口 $74.2K · 5 笔出口 $11.3K · 7 笔2026-04进口 $19.9K · 4 笔出口 $76.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $767 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-10进口 $3.1K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-11进口 $77.4K · 8 笔出口 $5.3K · 3 笔2023-12进口 $32.6K · 5 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-01进口 $54.9K · 7 笔出口 $17.6K · 4 笔2024-02进口 $53.3K · 8 笔出口 $160 · 2 笔2024-03进口 $4.6K · 5 笔出口 $2.5K · 5 笔2024-04进口 $2.1K · 4 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-05进口 $29.8K · 9 笔出口 $300 · 2 笔2024-06进口 $3.1K · 2 笔出口 $7.8K · 3 笔2024-07进口 $80 · 1 笔出口 $150 · 1 笔2024-08进口 $40.4K · 9 笔出口 $12.0K · 5 笔2024-09进口 $192.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.5K · 4 笔出口 $93.3K · 8 笔2024-11进口 $27.9K · 7 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-12进口 $7.7K · 4 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 3 笔2025-02进口 $63.3K · 9 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-03进口 $53.4K · 3 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-04进口 $683.8K · 14 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-05进口 $4.0K · 4 笔出口 $50.0K · 9 笔2025-06进口 $11.7K · 8 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-07进口 $7.8K · 8 笔出口 $13.9K · 11 笔2025-08进口 $4.4K · 6 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-09进口 $49.9K · 9 笔出口 $3.9K · 6 笔2025-10进口 $19.8K · 6 笔出口 $2.2K · 4 笔2025-11进口 $5.3K · 3 笔出口 $9.7K · 3 笔2025-12进口 $14.6K · 5 笔出口 $11.4K · 6 笔2026-01进口 $32.7K · 7 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-02进口 $86.2K · 7 笔出口 $300 · 1 笔2026-03进口 $74.2K · 5 笔出口 $11.3K · 7 笔2026-04进口 $19.9K · 4 笔出口 $76.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0311586524
企查查编码QVN6SHJPV4
成立日期2012-02-04
联系地址Phòng 201, Lầu 2, Tòa Nhà Văn Phòng Sacom-Chíp Sáng, Lô T2-4, Đường D1, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV MICRO PRECISION CALIBRATION VIỆT NAM
企业英文名称MICRO PRECISION CALIBRATION VIETNAM LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 201, Lầu 2, Tòa Nhà Văn Phòng Sacom-Chíp Sáng Lô T2-, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84854482006
邮箱trang.le@microprecision.com
官网www.microprecision.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本13.8739亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903033电测仪表
853710电力控制板
903190测量仪器零件
903090辐射检测仪器
903180其他测量仪器
850440静止变流器
902789分析仪器
903039记录式电表
85332120W以下固定电阻器
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
903033电测仪表
853710电力控制板
903190测量仪器零件
902789分析仪器
903090辐射检测仪器
902730光学分光仪
903039记录式电表
850440静止变流器
85332120W以下固定电阻器
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚53$1.06M
匈牙利54$512.5K
美国94$171.5K
越南6$47.9K
中国26$22.5K
英国7$21.1K
日本17$13.7K
德国4$9.8K
印度4$7.2K
中国台湾13$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚65$340.8K
新加坡30$44.3K
匈牙利8$36.1K
印度6$8.2K
中国6$6.7K
越南2$5.9K
英国2$2.4K
泰国8$2.0K
荷兰1$2.0K
缅甸3$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NATIONAL INSTRUMENTS MALAYSIA S马来西亚11$793.4K其他自动数据处理部件、8471机器零件
4f8fe266d71c2d8d34e35323caf9cab051$579.7K
NI Hungary Kft.匈牙利13$188.9K自动控制零件、带接头绝缘电线
Micro Precision Test Equipment美国17$94.9K电测仪表、记录式万用表
CIS Industries Singapore Pte. Ltd.新加坡24$43.6K变压器零件、其他钢铁制品
Micro Precision Calibration Pte. Ltd.新加坡8$11.6K其他光学测量仪、其他9030仪器
edb8e937fcffcaf3bc5af19afc23bb374$11.4K
Micro Precision Calibration Laboratory (Thailand) Co., Ltd.泰国8$5.3K电测仪表、其他测量仪器
5477cb23279988fbcc395258daeb831320$3.6K
6e1ef787c3012a9dc3dee1d3fd77ff599$926

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
4f8fe266d71c2d8d34e35323caf9cab038$357.1K
CIS Industries Singapore Pte. Ltd.新加坡24$34.6K变压器零件、铜绕组线
edb8e937fcffcaf3bc5af19afc23bb375$12.2K
Micro Precision Calibration Pte. Ltd.新加坡7$9.8K测量仪器零件、分析仪器
Wowtek Technology India Private Ltd.印度4$7.8K其他固定电容器、通信设备零件
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南2$5.9K处理器及控制器、辐射检测仪器
5477cb23279988fbcc395258daeb831320$3.6K
Micro Precision Calibration Laboratory (Thailand) Co., Ltd.泰国8$2.0K电测仪表、其他数学仪器
Ball Asia Pacific (Yangon) Metal Container Ltd.缅甸3$1.1K贱金属盖、非轻质石油
6e1ef787c3012a9dc3dee1d3fd77ff598$846

近期贸易明细

进口(共 240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20静止变流器EMERSON)以色列$2.0K
2026-04-20静止变流器EMERSON)以色列$2.0K
2026-04-19记录式电表HAILE YOUPIN NETWORK TECH CO., LTD.英国$2.5K
2026-04-19记录式电表HAILE YOUPIN NETWORK TECH CO., LTD.英国$2.5K
2026-04-14记录式电表CIS INDUSTRIES SINGAPORE PTE LTD马来西亚$1.0K
2026-04-14记录式电表CIS INDUSTRIES SINGAPORE PTE LTD英国$1.0K
2026-04-14记录式电表CIS INDUSTRIES SINGAPORE PTE LTD美国$2.0K
2026-04-14记录式电表CIS INDUSTRIES SINGAPORE PTE LTD英国$1.0K
2026-04-14记录式电表CIS INDUSTRIES SINGAPORE PTE LTD美国$2.0K
2026-04-14记录式电表CIS INDUSTRIES SINGAPORE PTE LTD英国$1.0K

出口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27电测仪表INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$2.1K
2026-04-27电测仪表INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$2.1K
2026-04-19电测仪表SUZHOU YUHONG OPTOELECTRONIC INSTRUMENT CO LTD马来西亚$1.0K
2026-04-05辐射检测仪器NI MALAYSIA SDN BHD马来西亚$69.2K
2026-04-02记录式电表HAILE YOUPIN NETWORK TECH CO., LTD.中国$2.5K
2026-03-27记录式电表CIS INDUSTRIES SINGAPORE PTE LTD新加坡$1.0K
2026-03-23记录式电表CIS INDUSTRIES SINGAPORE PTE LTD新加坡$2.0K
2026-03-23记录式电表CIS INDUSTRIES SINGAPORE PTE LTD新加坡$1.0K
2026-03-17分析仪器MICRO PRECISION INSTRUMENT马来西亚$200
2026-03-1720W以下固定电阻器MICRO PRECISION INSTRUMENT马来西亚$200

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Micro Precision Calibration Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →