Micro Precision Calibration Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 240 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH MTV Micro Precision Calibration Việt Nam
- 邮箱353
240
进口笔数
134
出口笔数
$1.88M
进口金额
$450.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
66
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311586524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SHJPV4 |
| 成立日期 | 2012-02-04 |
| 联系地址 | Phòng 201, Lầu 2, Tòa Nhà Văn Phòng Sacom-Chíp Sáng, Lô T2-4, Đường D1, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV MICRO PRECISION CALIBRATION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MICRO PRECISION CALIBRATION VIETNAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 201, Lầu 2, Tòa Nhà Văn Phòng Sacom-Chíp Sáng Lô T2-, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84854482006 |
| 邮箱 | trang.le@microprecision.com |
| 官网 | www.microprecision.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 13.8739亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 53 | $1.06M |
| 匈牙利 | 54 | $512.5K |
| 美国 | 94 | $171.5K |
| 越南 | 6 | $47.9K |
| 中国 | 26 | $22.5K |
| 英国 | 7 | $21.1K |
| 日本 | 17 | $13.7K |
| 德国 | 4 | $9.8K |
| 印度 | 4 | $7.2K |
| 中国台湾 | 13 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 65 | $340.8K |
| 新加坡 | 30 | $44.3K |
| 匈牙利 | 8 | $36.1K |
| 印度 | 6 | $8.2K |
| 中国 | 6 | $6.7K |
| 越南 | 2 | $5.9K |
| 英国 | 2 | $2.4K |
| 泰国 | 8 | $2.0K |
| 荷兰 | 1 | $2.0K |
| 缅甸 | 3 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NATIONAL INSTRUMENTS MALAYSIA S | 马来西亚 | 11 | $793.4K | 其他自动数据处理部件、8471机器零件 |
| 4f8fe266d71c2d8d34e35323caf9cab0 | 51 | $579.7K | ||
| NI Hungary Kft. | 匈牙利 | 13 | $188.9K | 自动控制零件、带接头绝缘电线 |
| Micro Precision Test Equipment | 美国 | 17 | $94.9K | 电测仪表、记录式万用表 |
| CIS Industries Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $43.6K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Micro Precision Calibration Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $11.6K | 其他光学测量仪、其他9030仪器 |
| edb8e937fcffcaf3bc5af19afc23bb37 | 4 | $11.4K | ||
| Micro Precision Calibration Laboratory (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $5.3K | 电测仪表、其他测量仪器 |
| 5477cb23279988fbcc395258daeb8313 | 20 | $3.6K | ||
| 6e1ef787c3012a9dc3dee1d3fd77ff59 | 9 | $926 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4f8fe266d71c2d8d34e35323caf9cab0 | 38 | $357.1K | ||
| CIS Industries Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $34.6K | 变压器零件、铜绕组线 |
| edb8e937fcffcaf3bc5af19afc23bb37 | 5 | $12.2K | ||
| Micro Precision Calibration Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $9.8K | 测量仪器零件、分析仪器 |
| Wowtek Technology India Private Ltd. | 印度 | 4 | $7.8K | 其他固定电容器、通信设备零件 |
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.9K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| 5477cb23279988fbcc395258daeb8313 | 20 | $3.6K | ||
| Micro Precision Calibration Laboratory (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $2.0K | 电测仪表、其他数学仪器 |
| Ball Asia Pacific (Yangon) Metal Container Ltd. | 缅甸 | 3 | $1.1K | 贱金属盖、非轻质石油 |
| 6e1ef787c3012a9dc3dee1d3fd77ff59 | 8 | $846 |
近期贸易明细
进口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 静止变流器 | EMERSON) | 以色列 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | EMERSON) | 以色列 | $2.0K |
| 2026-04-19 | 记录式电表 | HAILE YOUPIN NETWORK TECH CO., LTD. | 英国 | $2.5K |
| 2026-04-19 | 记录式电表 | HAILE YOUPIN NETWORK TECH CO., LTD. | 英国 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 记录式电表 | CIS INDUSTRIES SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 记录式电表 | CIS INDUSTRIES SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 记录式电表 | CIS INDUSTRIES SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 记录式电表 | CIS INDUSTRIES SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 记录式电表 | CIS INDUSTRIES SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 记录式电表 | CIS INDUSTRIES SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $1.0K |
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电测仪表 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 电测仪表 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-19 | 电测仪表 | SUZHOU YUHONG OPTOELECTRONIC INSTRUMENT CO LTD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-04-05 | 辐射检测仪器 | NI MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $69.2K |
| 2026-04-02 | 记录式电表 | HAILE YOUPIN NETWORK TECH CO., LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-27 | 记录式电表 | CIS INDUSTRIES SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-03-23 | 记录式电表 | CIS INDUSTRIES SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2026-03-23 | 记录式电表 | CIS INDUSTRIES SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-03-17 | 分析仪器 | MICRO PRECISION INSTRUMENT | 马来西亚 | $200 |
| 2026-03-17 | 20W以下固定电阻器 | MICRO PRECISION INSTRUMENT | 马来西亚 | $200 |