HD THANG LONG TRADING & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hd Thăng Long
2
进口笔数
0
出口笔数
$5.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300893358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAEW1E39 |
| 成立日期 | 2015-08-07 |
| 联系地址 | Thôn Quan Độ (NR: Nghiêm Thị Hòe), Xã Văn Môn, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HD THĂNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quan Độ (NR: Nghiêm Thị Hòe), Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2432 - Đúc kim loại màu 0114 - Trồng cây mía 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1072 - Sản xuất đường 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84917980966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 198.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | 2 | $5.0K | 智能手机、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 其他自动控制仪 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 中国 | $141 |
| 2025-08-15 | 其他自动控制仪 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 中国 | $141 |
| 2025-08-15 | 其他自动控制仪 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 中国 | $141 |
| 2025-08-15 | 其他自动控制仪 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 中国 | $141 |
| 2025-08-15 | 其他自动控制仪 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 中国 | $141 |
| 2025-08-15 | 其他功能机器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 中国 | $201 |
| 2025-08-15 | 其他自动控制仪 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 中国 | $141 |
| 2025-08-15 | 其他自动控制仪 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 中国 | $141 |
| 2025-08-15 | 其他自动控制仪 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 中国 | $141 |
| 2025-08-15 | 其他自动控制仪 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 中国 | $141 |