Tung Lam Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Tùng Lâm
65
进口笔数
29
出口笔数
$647.3K
进口金额
$82.2K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-27
最近出口
30
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106468574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPB7F5PD |
| 成立日期 | 2014-02-27 |
| 联系地址 | Số 3, ngách 47/85, ngõ 47, phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TÙNG LÂM |
| 企业英文名称 | TUNG LAM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 ngách 84/11 ngõ 84 phố Tây Trà, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0972609736 |
| 邮箱 | info.cntunglam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 391732 | 塑料管 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $631.0K |
| 土耳其 | 4 | $10.1K |
| 印度 | 2 | $4.2K |
| 意大利 | 2 | $1.3K |
| 中国台湾 | 1 | $394 |
| 瑞士 | 1 | $345 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $69.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Langge Valve Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.8K | 阀门龙头、安全阀 |
| Hebei Yuanjida Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $95.1K | 非不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Poto Energy Co., Ltd. | 中国 | 17 | $83.0K | 非不锈钢对焊管件、螺纹钢制管件 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Bundor Valve Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $15.3K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Hebei Yu Jinduo Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.8K | 非不锈钢管件、其他钢铁管件 |
| SMS Industry Materials Production and Sales A.S. | 土耳其 | 4 | $10.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
| CHEMTRON SCIENCE LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $4.2K | 其他稀有气体、阀门龙头 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $74.2K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.0K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 非不锈钢对焊管件 | Hebei Yu Jinduo Trading Co., Ltd. | 中国 | $115 |
| 2026-07-27 | 非不锈钢管件 | Hebei Yu Jinduo Trading Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-07-27 | 非不锈钢管件 | Hebei Yu Jinduo Trading Co., Ltd. | 中国 | $453 |
| 2026-07-27 | 非不锈钢对焊管件 | Hebei Yu Jinduo Trading Co., Ltd. | 中国 | $31 |
| 2026-07-27 | 不锈钢管件 | Hebei Yu Jinduo Trading Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-07-27 | 非不锈钢管件 | Hebei Yu Jinduo Trading Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-07-27 | 非不锈钢管件 | Hebei Yu Jinduo Trading Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2026-07-27 | 非不锈钢管件 | Hebei Yu Jinduo Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-07-27 | 非不锈钢管件 | Hebei Yu Jinduo Trading Co., Ltd. | 中国 | $453 |
| 2026-07-27 | 非不锈钢管件 | Hebei Yu Jinduo Trading Co., Ltd. | 中国 | $23 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 螺纹加工工具 | Union Materials Vietnam Co., Ltd. | — | $445 |
| 2026-07-27 | 滚珠轴承 | Union Materials Vietnam Co., Ltd. | — | $203 |
| 2026-07-27 | 喷雾机零件 | Union Materials Vietnam Co., Ltd. | — | $403 |
| 2026-07-27 | 非轻质石油 | Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2026-07-27 | 滚珠轴承 | Union Materials Vietnam Co., Ltd. | — | $29 |
| 2026-07-27 | 螺纹加工工具 | Union Materials Vietnam Co., Ltd. | — | $242 |
| 2026-07-01 | 阀门龙头 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-01 | 阀门龙头 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $760 |
| 2026-06-30 | 无缝钢管 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $325 |
| 2026-06-30 | 无缝钢管 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $271 |