NAM HAI COMPANY LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Nam Hải
1
进口笔数
2
出口笔数
$50
进口金额
$69.6K
出口金额
2024-11-21
最近进口
2025-01-21
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600329195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAM5A59C |
| 成立日期 | 2004-04-14 |
| 联系地址 | Xóm Tân Lập, đường 57, Xã Yên Tiến, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM HẢI |
| 企业英文名称 | NAM HAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Tiến, đường 57A, Xã Vạn Thắng, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842283824322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $41.6K |
| 越南 | 1 | $28.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 1 | $50 | 印刷标签、其他半导体介质 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Burlington Merchandising Corp | 美国 | 1 | $41.6K | 蜡烛、棉制装饰品 |
| Burlington Merchandising Corp. | 越南 | 1 | $28.0K | 植物纤维制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $50 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 植物纤维制品 | Burlington Merchandising Corp | 美国 | $4.4K |
| 2025-01-21 | 植物纤维制品 | Burlington Merchandising Corp | 美国 | $5.5K |
| 2025-01-21 | 植物纤维制品 | Burlington Merchandising Corp | 美国 | $9.9K |
| 2025-01-21 | 植物纤维制品 | Burlington Merchandising Corp | 美国 | $7.3K |
| 2025-01-21 | 植物纤维制品 | Burlington Merchandising Corp | 美国 | $3.3K |
| 2025-01-21 | 植物纤维制品 | Burlington Merchandising Corp | 美国 | $11.3K |
| 2024-10-09 | 植物纤维制品 | Burlington Merchandising Corp. | 越南 | $6.1K |
| 2024-10-09 | 植物纤维制品 | Burlington Merchandising Corp. | 越南 | $8.0K |
| 2024-10-09 | 植物纤维制品 | Burlington Merchandising Corp. | 越南 | $3.3K |
| 2024-10-09 | 植物纤维制品 | Burlington Merchandising Corp. | 越南 | $7.0K |