ION Mechanical & Electrical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN I-ON
23
进口笔数
5
出口笔数
$133.8K
进口金额
$103.3K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2023-06-20
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310755642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPW3RWR7 |
| 成立日期 | 2011-04-05 |
| 联系地址 | P102, tòa nhà Phú Mã Dương, số 85 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN I-ON |
| 企业英文名称 | ION MECHANICAL AND ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P102, tòa nhà Phú Mã Dương, số 85 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02854136878 |
| 传真 | 02854136881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 7 | $62.6K |
| 新加坡 | 2 | $18.5K |
| 美国 | 4 | $17.1K |
| 捷克 | 1 | $16.8K |
| 中国 | 10 | $10.2K |
| 马来西亚 | 1 | $5.5K |
| 英国 | 1 | $2.1K |
| 波兰 | 1 | $549 |
| 德国 | 1 | $504 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $103.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KK Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $30.7K | 阀门龙头、气动发动机 |
| Rosenberg East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20.2K | 其他风扇、非螺纹垫圈 |
| Paragon Pump (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $16.1K | 其他离心泵、机械密封件 |
| KK Engineering Co., Ltd. | 波兰 | 2 | $14.0K | 阀门龙头、气动发动机 |
| Electro Acoustics Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.5K | 贱金属配件、单个扬声器 |
| Polytek Engineering | 新加坡 | 2 | $8.5K | 发动机泵、旋转排量泵 |
| Beijing Breeze Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.1K | 自动控制仪器、工业热交换器 |
| KK Engineering Pte. Ltd. | 瑞典 | 1 | $7.5K | 阀门龙头、阀门零件 |
| KK Engineering Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $6.0K | 阀门龙头、37.5W以上交直流电机 |
| Roca Sanitaryware Ltd. | 中国 | 3 | $1.4K | 其他陶瓷洁具、铜卫浴器具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techtronic Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $96.3K | 其他塑料制品、测量仪器零件 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 1 | $6.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 电力控制板 | BEIJING BREEZE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $381 |
| 2025-12-22 | 阀门龙头 | KK ENGINEERING PRIVATE LTD | 瑞典 | $3.3K |
| 2025-12-22 | 37.5W以上交直流电机 | KK ENGINEERING PRIVATE LTD | 瑞典 | $2.7K |
| 2025-10-14 | 气动发动机 | IMI HYDRONIC ENGINEERING PTE. LTD. | 波兰 | $384 |
| 2025-10-14 | 阀门龙头 | IMI HYDRONIC ENGINEERING PTE. LTD. | 波兰 | $165 |
| 2025-08-28 | 阀门龙头 | KK ENGINEERING PRIVATE LTD | 瑞典 | $4.5K |
| 2025-08-28 | 37.5W以上交直流电机 | KK ENGINEERING PRIVATE LTD | 瑞典 | $637 |
| 2025-08-28 | 阀门龙头 | KK ENGINEERING PRIVATE LTD | 瑞典 | $19.9K |
| 2025-08-28 | 37.5W以上交直流电机 | KK ENGINEERING PRIVATE LTD | 瑞典 | $4.8K |
| 2025-07-30 | 电力控制板 | BEIJING BREEZE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-20 | 非木预制建筑 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $3.5K |
| 2023-06-20 | 非木预制建筑 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $3.5K |
| 2023-04-21 | 窗式/壁挂空调 | TECHTRONIC PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2023-04-21 | 窗式/壁挂空调 | TECHTRONIC PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2023-04-21 | 窗式/壁挂空调 | TECHTRONIC PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $15.0K |
| 2023-04-21 | 窗式/壁挂空调 | TECHTRONIC PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2023-04-21 | 其他风扇 | TECHTRONIC PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $410 |
| 2023-03-27 | 其他风扇 | TECHTRONIC PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2023-03-27 | 钢制气罐 | TECHTRONIC PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-03-27 | 其他风扇 | TECHTRONIC PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $611 |