Sinian Biotech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 591 笔 · 主营 氨基酸及酯类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SINIAN BIOTECH
591
进口笔数
0
出口笔数
$37.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317739495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN730C46Y |
| 成立日期 | 2023-03-17 |
| 联系地址 | Phòng 1003, Tầng 10, Tòa nhà The Grace, Số 71 đường Hoàng Văn Thái, Khu phố 1, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SINIAN BIOTECH |
| 企业英文名称 | SINIAN BIOTECH CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1003, Tầng 10, Tòa nhà The Grace, Số 71 đường Hoàng Văn Thái, Khu phố 1, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02854121991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 118.85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 591 | $37.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qiqihar Longjiang Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 275 | $19.23M | 葡萄糖浆、氨基酸及酯类 |
| Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 278 | $17.01M | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
| Shandong Fufeng Fermentation Co., Ltd. | 中国 | 13 | $393.5K | 天然聚合物、大纸袋 |
| Xinjiang Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 15 | $221.3K | 其他氨基酸、其他杂环化合物 |
| Shandong Ensign Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.7K | 柠檬酸、柠檬酸衍生物 |
| ENSIGN INDUSTRY (H.K.) CO. LTD | 中国香港 | 1 | $50.5K | 柠檬酸、柠檬酸衍生物 |
| Ensign Industry (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.1K | 柠檬酸、柠檬酸衍生物 |
| Taian Shengda Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.3K | 果糖糖浆 |
| Fufeng Group | 中国 | 1 | $125 | 棉针织T恤及背心 |
| Neimenggu Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31 | 氨基酸及酯类、天然聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 591)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 氨基酸及酯类 | QIQIHAR LONGJIANG FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-29 | 葡萄糖浆 | QIQIHAR LONGJIANG FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-29 | 葡萄糖浆 | QIQIHAR LONGJIANG FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-29 | 含氧氨基化合物 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $138.8K |
| 2026-04-29 | 氨基酸及酯类 | QIQIHAR LONGJIANG FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-29 | 含氧氨基化合物 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $138.8K |
| 2026-04-24 | 氨基酸及酯类 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-24 | 氨基酸及酯类 | HULUNBEIER NORTHEAST FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-24 | 氨基酸及酯类 | QIQIHAR LONGJIANG FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $56.7K |
| 2026-04-24 | 氨基酸及酯类 | QIQIHAR LONGJIANG FUFENG BIOTECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $56.7K |