Cuong Thinh Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CườNG THịNH MEDICAL
5
进口笔数
0
出口笔数
$71.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315276548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHH7GY90 |
| 成立日期 | 2018-09-18 |
| 联系地址 | Số 22/2G, Đường Xuân Thới Sơn 20C, Ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƯỜNG THỊNH MEDICAL |
| 企业英文名称 | CUONG THINH MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22/2G, Đường Xuân Thới Sơn 20C, Ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +84387201672 |
| 邮箱 | info@noithatphongmo.com |
| 官网 | www.noithatphongmo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 2 | $62.1K |
| 中国 | 3 | $9.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATDIO Pte. Ltd. | 奥地利 | 1 | $61.7K | 气体过滤机械 |
| Shandong Xindongqing New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 冷轧钢卷、镀锌钢板 |
| Guangzhou Zuoen Plastic Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 铝制结构体及部件、其他塑料建材 |
| ATDIO PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $349 | 过滤净化器零件 |
| Xingtai Huirun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 电力控制板、其他着色制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | SHANDONG XINDONGQING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-01-05 | 过滤净化器零件 | ATDIO Pte. Ltd. | 奥地利 | $349 |
| 2025-10-28 | 气体过滤机械 | ATDIO Pte. Ltd. | 奥地利 | $61.7K |
| 2023-03-31 | 非泡沫塑料片 | XINGTAI HUIRUN TRADING CO LTD | 中国 | $120 |