Cao Minh Mechanical Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Cơ KHí CAO MINH
9
进口笔数
10
出口笔数
$10.9K
进口金额
$13.3K
出口金额
2026-07-15
最近进口
2026-05-19
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316245253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2FTY7W |
| 成立日期 | 2020-04-22 |
| 联系地址 | 4/5 Lê Văn Lương, Ấp 4, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ KHÍ CAO MINH |
| 企业英文名称 | CAO MINH MECHANICAL TECHNOLOGY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/5 Lê Văn Lương, Ấp 4, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84905622268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $5.5K |
| 中国 | 5 | $3.8K |
| 德国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sheffer Pneumatic & Hydraulic Cylinders | 美国 | 1 | $4.5K | 非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机 |
| Xingtai Quanshunding Seals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 非泡沫橡胶密封件、发动机零件 |
| Kracht GmbH | 德国 | 1 | $1.7K | 旋转排量泵、车身零件 |
| Hebei Leflow Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $982 | 止回阀、阀门龙头 |
| Springer Pumps LLC | 美国 | 1 | $627 | 垫片套装、泵零件 |
| Shenzhen Sophia Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $430 | 电气信号装置、电力控制板 |
| MARVAIR DISTRIBUTION CENTER | 奥地利 | 1 | $331 | 电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Air Mfg Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.2K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他乙烯聚合物 |
| Cong Ty TNHH Air Manufacturing Innovation Vietnam | 越南 | 1 | $2.1K | 轻质乙烯共聚物、丁酮 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 机械密封件 | Springer Pumps LLC | 美国 | $547 |
| 2026-07-15 | 机械密封件 | Springer Pumps LLC | 美国 | $81 |
| 2026-03-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Xingtai Quanshunding Seals Co., Ltd. | 中国 | $168 |
| 2026-03-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Xingtai Quanshunding Seals Co., Ltd. | 中国 | $105 |
| 2026-03-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Xingtai Quanshunding Seals Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-03-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Xingtai Quanshunding Seals Co., Ltd. | 中国 | $94 |
| 2026-03-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Xingtai Quanshunding Seals Co., Ltd. | 中国 | $172 |
| 2026-03-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Xingtai Quanshunding Seals Co., Ltd. | 中国 | $61 |
| 2026-03-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Xingtai Quanshunding Seals Co., Ltd. | 中国 | $214 |
| 2026-03-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Xingtai Quanshunding Seals Co., Ltd. | 中国 | $57 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 气动直线发动机 | Air Mfg Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $925 |
| 2026-05-19 | 电力控制板 | Air Mfg Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-19 | 气动直线发动机 | Air Mfg Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $122 |
| 2026-05-19 | 电动机及零件 | Air Mfg Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $803 |
| 2026-05-18 | 气动直线发动机 | Cong Ty TNHH Air Manufacturing Innovation Vietnam | 越南 | $925 |
| 2026-05-18 | 电力控制板 | Cong Ty TNHH Air Manufacturing Innovation Vietnam | 越南 | $210 |
| 2026-05-18 | 电动机及零件 | Cong Ty TNHH Air Manufacturing Innovation Vietnam | 越南 | $803 |
| 2026-05-18 | 气动直线发动机 | Cong Ty TNHH Air Manufacturing Innovation Vietnam | 越南 | $122 |
| 2025-12-30 | 自动断路器 | Air Mfg Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $501 |
| 2025-12-26 | 自动断路器 | Air Mfg Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $501 |