Nam Hoang General Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 电动手钻
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP NAM HOàNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$246.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401815761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYPTCYG4 |
| 成立日期 | 2017-02-23 |
| 联系地址 | Lô B2 25.31 Khu Đô Thị Phước Lý, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP NAM HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2 25.31 Khu Đô Thị Phước Lý, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84918871201 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842430 | 喷砂机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $246.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Aiyicheng Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.7K | 测量水准仪 |
| Nantong MAVITO Household Items Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.0K | 牵引式空压机、其他气泵 |
| Ningbo Mavito Household Items Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.0K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Nantong Bingli Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.0K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Trust (Nantong) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 可互换钻具、电动手钻 |
| Ningbo Collier Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 喷砂机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 电动手钻 | TRUST (NANTONG) IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-19 | 其他电动手工具 | TRUST (NANTONG) IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-19 | 测量水准仪 | NANTONG AIYICHENG TOOLS CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-03-19 | 测量水准仪 | NANTONG AIYICHENG TOOLS CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-19 | 测量水准仪 | NANTONG AIYICHENG TOOLS CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-03-19 | 测量水准仪 | NANTONG AIYICHENG TOOLS CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-03-19 | 其他电动手工具 | TRUST (NANTONG) IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-12-29 | 测量水准仪 | NANTONG AIYICHENG TOOLS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-29 | 测量水准仪 | NANTONG AIYICHENG TOOLS CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-12-29 | 测量水准仪 | NANTONG AIYICHENG TOOLS CO LTD | 中国 | $22.0K |