Visimex Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 538 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Visimex

6
进口笔数
538
出口笔数
$705.7K
进口金额
$69.64M
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-06-30
最近出口
6
供应商数
103
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.76M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $423.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $701.4K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $638.7K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $740.4K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 18 笔2024-04进口 $88.8K · 1 笔出口 $900.6K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $743.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 12 笔2024-09进口 $158.6K · 1 笔出口 $1.87M · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 10 笔2024-12进口 $98.3K · 1 笔出口 $1.27M · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.76M · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.22M · 27 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.83M · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.82M · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.17M · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.37M · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.11M · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.40M · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.26M · 15 笔2025-12进口 $230.3K · 2 笔出口 $2.08M · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 13 笔2026-03进口 $129.6K · 1 笔出口 $3.00M · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.14M · 22 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.46M · 25 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.76M · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $423.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $701.4K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $638.7K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $740.4K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 18 笔2024-04进口 $88.8K · 1 笔出口 $900.6K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $743.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 12 笔2024-09进口 $158.6K · 1 笔出口 $1.87M · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.50M · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 10 笔2024-12进口 $98.3K · 1 笔出口 $1.27M · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.76M · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.22M · 27 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.83M · 22 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.82M · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.17M · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.37M · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.11M · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.40M · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.26M · 15 笔2025-12进口 $230.3K · 2 笔出口 $2.08M · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 13 笔2026-03进口 $129.6K · 1 笔出口 $3.00M · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.14M · 22 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.46M · 25 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.76M · 30 笔

工商档案

企业注册号0105245208
企查查编码QVN0GXJY39
成立日期2011-04-06
联系地址Số 3A phố Thi Sách, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VISIMEX
企业英文名称VISIMEX JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 28, ngõ Hòa Bình 7, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm
电话+842439765905
邮箱sales@visimex.com
传真+842439765904
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080132去壳腰果
842230灌装封口机

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
090620碎肉桂
090961未碾磨香料籽
200819坚果及种子
090611未磨肉桂
090411整粒胡椒
090619其他肉桂花
090962香料籽碎粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$705.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国180$24.40M
德国77$10.27M
墨西哥45$8.08M
荷兰65$7.64M
英国34$3.78M
美国26$3.08M
以色列10$1.33M
西班牙9$1.22M
立陶宛5$847.4K
哈萨克斯坦3$690.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Levante Importacion y Exportacion S.L.越南1$158.6K去壳腰果
Lidl Stiftung & Co. KG德国1$129.6K去壳核桃、无线电导航仪
Rhumveld Baltic越南1$115.1K去壳腰果
Rhumveld Winter & Konijn B.V.越南1$115.1K去壳腰果
Visimex Joint Stock Company越南1$98.3K去壳腰果、碎肉桂
Hangzhou Zon Packaging Machinery Co., Ltd.中国1$88.8K灌装封口机、其他塑料制品

下游采购商(共 103)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Base Organic Food法国87$10.35M去壳腰果、其他食品制剂
Naturasol, S.A. de C.V.墨西哥45$8.08M去壳腰果、蔬菜种子
Sas Un Air Dici法国36$6.76M去壳腰果、其他加工水果
Biona Vertriebs- Und Handels Gesmbh & Co. Kg德国35$4.91M去壳腰果、去壳核桃
Bio Ingredients S.A.R.L.法国19$2.84M去壳腰果、芝麻籽
Nutland B.V.荷兰20$2.30M去壳腰果、其他加工水果
Freeworld Trading Ltd.英国18$2.19M去壳腰果、去壳核桃
Nutland B.V.德国15$1.75M去壳腰果、其他含油籽仁
Rhumveld UK Ltd.英国12$1.31M去壳腰果、藜麦
Catz International B.V.荷兰10$1.19M干椰子、去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13去壳腰果Lidl Stiftung & Co. KG越南$129.6K
2025-12-22去壳腰果RHUMVELD WINTER & KONIJN B.V.越南$115.1K
2025-12-22去壳腰果RHUMVELD BALTIC越南$115.1K
2024-12-19去壳腰果VISIMEX JOINT STOCK CO越南$98.3K
2024-09-27去壳腰果Levante Importacion y Exportacion S.L.越南$9.1K
2024-09-27去壳腰果Levante Importacion y Exportacion S.L.越南$77.7K
2024-09-27去壳腰果Levante Importacion y Exportacion S.L.越南$71.8K
2024-04-23灌装封口机Hangzhou Zon Packaging Machinery Co., Ltd.越南$88.8K

出口(共 538)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30去壳腰果Nutland B.V.荷兰$128.1K
2026-06-26去壳腰果HONEST TO GOODNESS—$36.5K
2026-06-26去壳腰果Base Organic Food法国$131.8K
2026-06-26坚果及种子HONEST TO GOODNESS—$13.4K
2026-06-26去壳腰果HONEST TO GOODNESS—$6.6K
2026-06-26去壳腰果HONEST TO GOODNESS—$44.6K
2026-06-26去壳腰果Base Organic Food法国$131.8K
2026-06-25去壳腰果Intersnack Procurement B.V.荷兰$126.7K
2026-06-24去壳腰果ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD.美国$126.4K
2026-06-24去壳腰果ANAYA FOODS LLC—$107.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Visimex Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →