Visimex Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 538 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Visimex
- 邮箱24
- Facebook1
- YouTube1
6
进口笔数
538
出口笔数
$705.7K
进口金额
$69.64M
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-06-30
最近出口
6
供应商数
103
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105245208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GXJY39 |
| 成立日期 | 2011-04-06 |
| 联系地址 | Số 3A phố Thi Sách, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VISIMEX |
| 企业英文名称 | VISIMEX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28, ngõ Hòa Bình 7, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +842439765905 |
| 邮箱 | sales@visimex.com |
| 传真 | +842439765904 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090962 | 香料籽碎粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $705.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 180 | $24.40M |
| 德国 | 77 | $10.27M |
| 墨西哥 | 45 | $8.08M |
| 荷兰 | 65 | $7.64M |
| 英国 | 34 | $3.78M |
| 美国 | 26 | $3.08M |
| 以色列 | 10 | $1.33M |
| 西班牙 | 9 | $1.22M |
| 立陶宛 | 5 | $847.4K |
| 哈萨克斯坦 | 3 | $690.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Levante Importacion y Exportacion S.L. | 越南 | 1 | $158.6K | 去壳腰果 |
| Lidl Stiftung & Co. KG | 德国 | 1 | $129.6K | 去壳核桃、无线电导航仪 |
| Rhumveld Baltic | 越南 | 1 | $115.1K | 去壳腰果 |
| Rhumveld Winter & Konijn B.V. | 越南 | 1 | $115.1K | 去壳腰果 |
| Visimex Joint Stock Company | 越南 | 1 | $98.3K | 去壳腰果、碎肉桂 |
| Hangzhou Zon Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.8K | 灌装封口机、其他塑料制品 |
下游采购商(共 103)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Base Organic Food | 法国 | 87 | $10.35M | 去壳腰果、其他食品制剂 |
| Naturasol, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 45 | $8.08M | 去壳腰果、蔬菜种子 |
| Sas Un Air Dici | 法国 | 36 | $6.76M | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Biona Vertriebs- Und Handels Gesmbh & Co. Kg | 德国 | 35 | $4.91M | 去壳腰果、去壳核桃 |
| Bio Ingredients S.A.R.L. | 法国 | 19 | $2.84M | 去壳腰果、芝麻籽 |
| Nutland B.V. | 荷兰 | 20 | $2.30M | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Freeworld Trading Ltd. | 英国 | 18 | $2.19M | 去壳腰果、去壳核桃 |
| Nutland B.V. | 德国 | 15 | $1.75M | 去壳腰果、其他含油籽仁 |
| Rhumveld UK Ltd. | 英国 | 12 | $1.31M | 去壳腰果、藜麦 |
| Catz International B.V. | 荷兰 | 10 | $1.19M | 干椰子、去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 去壳腰果 | Lidl Stiftung & Co. KG | 越南 | $129.6K |
| 2025-12-22 | 去壳腰果 | RHUMVELD WINTER & KONIJN B.V. | 越南 | $115.1K |
| 2025-12-22 | 去壳腰果 | RHUMVELD BALTIC | 越南 | $115.1K |
| 2024-12-19 | 去壳腰果 | VISIMEX JOINT STOCK CO | 越南 | $98.3K |
| 2024-09-27 | 去壳腰果 | Levante Importacion y Exportacion S.L. | 越南 | $9.1K |
| 2024-09-27 | 去壳腰果 | Levante Importacion y Exportacion S.L. | 越南 | $77.7K |
| 2024-09-27 | 去壳腰果 | Levante Importacion y Exportacion S.L. | 越南 | $71.8K |
| 2024-04-23 | 灌装封口机 | Hangzhou Zon Packaging Machinery Co., Ltd. | 越南 | $88.8K |
出口(共 538)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 去壳腰果 | Nutland B.V. | 荷兰 | $128.1K |
| 2026-06-26 | 去壳腰果 | HONEST TO GOODNESS | — | $36.5K |
| 2026-06-26 | 去壳腰果 | Base Organic Food | 法国 | $131.8K |
| 2026-06-26 | 坚果及种子 | HONEST TO GOODNESS | — | $13.4K |
| 2026-06-26 | 去壳腰果 | HONEST TO GOODNESS | — | $6.6K |
| 2026-06-26 | 去壳腰果 | HONEST TO GOODNESS | — | $44.6K |
| 2026-06-26 | 去壳腰果 | Base Organic Food | 法国 | $131.8K |
| 2026-06-25 | 去壳腰果 | Intersnack Procurement B.V. | 荷兰 | $126.7K |
| 2026-06-24 | 去壳腰果 | ULTRA TRADING INTERNATIONAL LTD. | 美国 | $126.4K |
| 2026-06-24 | 去壳腰果 | ANAYA FOODS LLC | — | $107.3K |