Tan Phu Services Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DịCH Vụ TâN PHú
0
进口笔数
94
出口笔数
$0
进口金额
$288.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201638635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEU8WTQB |
| 成立日期 | 2015-06-20 |
| 联系地址 | Số 6 tổ dân phố số 9, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN PHÚ |
| 企业英文名称 | TAN PHU SERVICES TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14C/2/522 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84904103266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $279.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | 37 | $149.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Vega Balls (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $110.8K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.0K | 涂层钢板、自粘塑料片 |
| Fantasy Tech Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Tian Long Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 其他纸制品、印刷标签 |
| Fine Tech Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| AMI Garden Tools Co., Ltd. | 越南 | 1 | $311 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 自粘纸板 | FANTASTIC INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | FANTASTIC INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | FANTASTIC INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | FANTASTIC INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | FANTASTIC INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $746 |
| 2026-04-17 | 自粘塑料片 | TIAN LONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 自粘塑料卷 | VEGA BALLS (VIETNAM) CO LTD | — | $90 |
| 2026-04-07 | 自粘塑料片 | FANTASY TECH CO LTD | 越南 | $683 |
| 2026-04-07 | 1kg以下胶粘剂 | VEGA BALLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-07 | 自粘塑料片 | FANTASY TECH CO LTD | 越南 | $29 |