KO VINA International Produce Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 25-70克非织造布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế KO-VINA

15
进口笔数
109
出口笔数
$305.7K
进口金额
$462.1K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2023-12进口 $23.0K · 1 笔出口 $5.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $474 · 1 笔2024-03进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 2 笔2024-09进口 $24.4K · 1 笔出口 $29.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-12进口 $9.8K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-01进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $18.8K · 1 笔出口 $412 · 1 笔2025-07进口 $22.3K · 1 笔出口 $25.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 5 笔2025-09进口 $23.0K · 1 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-10进口 $78.2K · 3 笔出口 $44.7K · 4 笔2025-11进口 $17.0K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-12进口 $42.6K · 2 笔出口 $2.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $240 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2023-12进口 $23.0K · 1 笔出口 $5.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $474 · 1 笔2024-03进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 2 笔2024-09进口 $24.4K · 1 笔出口 $29.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-12进口 $9.8K · 2 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-01进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $18.8K · 1 笔出口 $412 · 1 笔2025-07进口 $22.3K · 1 笔出口 $25.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 5 笔2025-09进口 $23.0K · 1 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-10进口 $78.2K · 3 笔出口 $44.7K · 4 笔2025-11进口 $17.0K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-12进口 $42.6K · 2 笔出口 $2.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $240 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号2601076832
企查查编码QVNYPG99QQ
成立日期2022-03-18
联系地址Lô B6 Khu Công nghiệp Thụy Vân, Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KO-VINA
企业英文名称KO-VINA INTERNATIONAL PRODUCE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B6 Khu Công nghiệp Thụy Vân, Phường Nông Trang, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
电话0964899992
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550320聚酯短纤
844400纺织加工机械
844519其他纺织预处理机
844831梳理机零件
844832纺织纤维预处理机零件

出口

HS 编码产品
56039225-70克非织造布
56039370-150克非织造布
550620聚酯短纤
560394重型无纺布
560312人造纤维无纺布
560313人造纤维无纺布70-150克
560314人造纤维无纺布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$246.4K
韩国1$32.4K
中国台湾1$26.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南81$304.1K
韩国44$153.5K
中国2$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Tongkun Hengyang Chemical Fiber Co., Ltd.中国4$72.7K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线
Ningbo Dafa Chemical Fiber Co., Ltd.中国3$70.0K聚酯短纤、其他合成短纤
Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd.中国3$69.5K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Toray Advanced Materials Korea Inc.韩国1$32.4K聚酯短纤、聚酯单丝纱
NAN YA PLASTICS CORP ORATION中国台湾1$26.8K邻苯二甲酸酐、环氧树脂
Changzhou Yosu International Co., Ltd.中国1$24.4K纺织加工机械、其他纺织预处理机
Guangzhou Taida Fiber Products Co., Ltd.中国1$9.0K轻质无纺布、人造纤维无纺布
Unifi Textiles (Suzhou) Co., Ltd.中国1$799变形聚酯单丝纱、聚酯短纤

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MHT Co., Ltd.越南18$117.9K25-70克非织造布、70-150克非织造布
MHT Co., Ltd.韩国21$111.6K化纤女式大衣、合成纤维缝纫线
K Elim Newstar Co., Ltd.越南19$47.0K化纤女式大衣、合成纤维缝纫线
Sun Myong Apparel Inc.越南4$31.1K聚乙烯袋、70-150克非织造布
Hidden Markers Co., Ltd.越南12$27.1K25-70克非织造布、70-150克非织造布
Namyang International Vietnam Co., Ltd.越南7$25.9K塑料衣着附件、印刷标签
Nuri Mode Co., Ltd.越南4$19.3K25-70克非织造布、轻质无纺布
Yun Garment Corporation韩国4$12.3K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
K.J. Textile Co., Ltd.越南5$11.4K70-150克非织造布、25-70克非织造布
Hidden Markers Co., Ltd.韩国6$4.5K25-70克非织造布、70-150克非织造布

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29聚酯短纤JIANGSU TONGKUN HENGYANG CHEMICAL FIBER CO LTD中国$8.1K
2025-12-29聚酯短纤JIANGSU TONGKUN HENGYANG CHEMICAL FIBER CO LTD中国$8.9K
2025-12-29聚酯短纤JIANGSU TONGKUN HENGYANG CHEMICAL FIBER CO LTD中国$1.0K
2025-12-15聚酯短纤NINGBO DAFA CHEMICAL FIBER CO LTD中国$19.4K
2025-12-15聚酯短纤NINGBO DAFA CHEMICAL FIBER CO LTD中国$1.8K
2025-12-15聚酯短纤NINGBO DAFA CHEMICAL FIBER CO LTD中国$2.7K
2025-12-15聚酯短纤NINGBO DAFA CHEMICAL FIBER CO LTD中国$873
2025-11-17聚酯短纤JIANGSU TONGKUN HENGYANG CHEMICAL FIBER CO LTD中国$17.0K
2025-10-27聚酯短纤Toray Advanced Materials Korea Inc.韩国$32.4K
2025-10-21聚酯短纤JIANGSU TONGKUN HENGYANG CHEMICAL FIBER CO LTD中国$10.5K

出口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2325-70克非织造布YUN GARMENT CORP ORATION$29
2026-04-2325-70克非织造布NEXYSCORE INC$109
2026-04-2370-150克非织造布NEXYSCORE INC$444
2026-04-23聚酯短纤YUN GARMENT CORP ORATION$329
2026-04-23重型无纺布NEXYSCORE INC$872
2026-04-23重型无纺布NEXYSCORE INC$1.6K
2026-03-0570-150克非织造布MHT Co., Ltd.韩国$60
2026-03-0525-70克非织造布MHT Co., Ltd.韩国$27
2026-03-0525-70克非织造布MHT Co., Ltd.韩国$46
2026-03-0570-150克非织造布MHT Co., Ltd.韩国$57

相关企业 · 同类产品

KO VINA International Produce Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →