KO VINA International Produce Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 25-70克非织造布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế KO-VINA
15
进口笔数
109
出口笔数
$305.7K
进口金额
$462.1K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601076832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYPG99QQ |
| 成立日期 | 2022-03-18 |
| 联系地址 | Lô B6 Khu Công nghiệp Thụy Vân, Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KO-VINA |
| 企业英文名称 | KO-VINA INTERNATIONAL PRODUCE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B6 Khu Công nghiệp Thụy Vân, Phường Nông Trang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | 0964899992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 844400 | 纺织加工机械 |
| 844519 | 其他纺织预处理机 |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 844832 | 纺织纤维预处理机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 550620 | 聚酯短纤 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $246.4K |
| 韩国 | 1 | $32.4K |
| 中国台湾 | 1 | $26.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $304.1K |
| 韩国 | 44 | $153.5K |
| 中国 | 2 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Tongkun Hengyang Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 4 | $72.7K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
| Ningbo Dafa Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.0K | 聚酯短纤、其他合成短纤 |
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.5K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | 1 | $32.4K | 聚酯短纤、聚酯单丝纱 |
| NAN YA PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $26.8K | 邻苯二甲酸酐、环氧树脂 |
| Changzhou Yosu International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.4K | 纺织加工机械、其他纺织预处理机 |
| Guangzhou Taida Fiber Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 轻质无纺布、人造纤维无纺布 |
| Unifi Textiles (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $799 | 变形聚酯单丝纱、聚酯短纤 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MHT Co., Ltd. | 越南 | 18 | $117.9K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| MHT Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $111.6K | 化纤女式大衣、合成纤维缝纫线 |
| K Elim Newstar Co., Ltd. | 越南 | 19 | $47.0K | 化纤女式大衣、合成纤维缝纫线 |
| Sun Myong Apparel Inc. | 越南 | 4 | $31.1K | 聚乙烯袋、70-150克非织造布 |
| Hidden Markers Co., Ltd. | 越南 | 12 | $27.1K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Namyang International Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $25.9K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Nuri Mode Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.3K | 25-70克非织造布、轻质无纺布 |
| Yun Garment Corporation | 韩国 | 4 | $12.3K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| K.J. Textile Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.4K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Hidden Markers Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $4.5K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 聚酯短纤 | JIANGSU TONGKUN HENGYANG CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-12-29 | 聚酯短纤 | JIANGSU TONGKUN HENGYANG CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-12-29 | 聚酯短纤 | JIANGSU TONGKUN HENGYANG CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-15 | 聚酯短纤 | NINGBO DAFA CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2025-12-15 | 聚酯短纤 | NINGBO DAFA CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-15 | 聚酯短纤 | NINGBO DAFA CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-15 | 聚酯短纤 | NINGBO DAFA CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $873 |
| 2025-11-17 | 聚酯短纤 | JIANGSU TONGKUN HENGYANG CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-10-27 | 聚酯短纤 | Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | $32.4K |
| 2025-10-21 | 聚酯短纤 | JIANGSU TONGKUN HENGYANG CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $10.5K |
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 25-70克非织造布 | YUN GARMENT CORP ORATION | — | $29 |
| 2026-04-23 | 25-70克非织造布 | NEXYSCORE INC | — | $109 |
| 2026-04-23 | 70-150克非织造布 | NEXYSCORE INC | — | $444 |
| 2026-04-23 | 聚酯短纤 | YUN GARMENT CORP ORATION | — | $329 |
| 2026-04-23 | 重型无纺布 | NEXYSCORE INC | — | $872 |
| 2026-04-23 | 重型无纺布 | NEXYSCORE INC | — | $1.6K |
| 2026-03-05 | 70-150克非织造布 | MHT Co., Ltd. | 韩国 | $60 |
| 2026-03-05 | 25-70克非织造布 | MHT Co., Ltd. | 韩国 | $27 |
| 2026-03-05 | 25-70克非织造布 | MHT Co., Ltd. | 韩国 | $46 |
| 2026-03-05 | 70-150克非织造布 | MHT Co., Ltd. | 韩国 | $57 |