KO VINA International Produce Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 70-150克非织造布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế KO-VINA
19
进口笔数
117
出口笔数
$411.4K
进口金额
$475.5K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-18
最近出口
10
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601076832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYPG99QQ |
| 成立日期 | 2022-03-18 |
| 联系地址 | Lô B6 Khu Công nghiệp Thụy Vân, Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KO-VINA |
| 企业英文名称 | KO-VINA INTERNATIONAL PRODUCE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B6 Khu Công nghiệp Thụy Vân, Phường Nông Trang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | 0964899992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 844400 | 纺织加工机械 |
| 844519 | 其他纺织预处理机 |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 844832 | 纺织纤维预处理机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 550620 | 聚酯短纤 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $277.7K |
| 韩国 | 2 | $70.3K |
| 越南 | 2 | $36.6K |
| 中国台湾 | 1 | $26.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $304.1K |
| 韩国 | 51 | $165.1K |
| 中国 | 2 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Tongkun Hengyang Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 4 | $72.7K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
| Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | 2 | $70.3K | 聚酯短纤、PET塑料片材 |
| Ningbo Dafa Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 3 | $70.0K | 聚酯短纤、其他合成短纤 |
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.5K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $36.6K | 染色棉针织布、聚酯短纤 |
| Yuyao Dafa Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.2K | 聚酯短纤、人造纤维絮胎 |
| Nanya Plastics Corp. | 中国台湾 | 1 | $26.8K | 环氧树脂、邻苯二甲酸酐 |
| Changzhou Yosu International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.4K | 纺织加工机械、其他纺织预处理机 |
| Guangzhou Taida Fiber Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 合成针织布、轻质无纺布 |
| Unifi Textiles (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $799 | 变形聚酯单丝纱、聚酯短纤 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MHT Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $118.6K | 化纤女式大衣、合成纤维缝纫线 |
| MHT Co., Ltd. | 越南 | 18 | $117.9K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| K Elim Newstar Co., Ltd. | 越南 | 21 | $49.0K | 化纤女式大衣、合成纤维缝纫线 |
| Sun Myong Apparel Inc. | 越南 | 4 | $31.1K | 聚乙烯袋、70-150克非织造布 |
| Hidden Markers Co., Ltd. | 越南 | 12 | $27.1K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Namyang International Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $25.9K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Nuri Mode Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.3K | 25-70克非织造布、轻质无纺布 |
| Yun Garment Corporation | 韩国 | 4 | $12.3K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| K.J. Textile Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.4K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Hidden Markers Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $7.1K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 聚酯短纤 | Yuyao Dafa Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-06-19 | 聚酯短纤 | Yuyao Dafa Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-06-19 | 聚酯短纤 | Yuyao Dafa Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-19 | 聚酯短纤 | Yuyao Dafa Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
| 2026-06-09 | 聚酯短纤 | Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | $948 |
| 2026-06-09 | 聚酯短纤 | Toray Advanced Materials Korea Inc. | 韩国 | $37.0K |
| 2026-05-27 | 聚酯短纤 | GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | $18.3K |
| 2026-05-20 | 聚酯短纤 | GDI Textile Co., Ltd. | 越南 | $18.3K |
| 2025-12-29 | 聚酯短纤 | Jiangsu Tongkun Hengyang Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2025-12-29 | 聚酯短纤 | JIANGSU TONGKUN HENGYANG CHEMICAL FIBER CO LTD | 中国 | $8.9K |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 70-150克非织造布 | FU YUAN INT HOLDINGS PTE. LIMITED | — | $1.8K |
| 2026-06-12 | 25-70克非织造布 | Hidden Markers Co., Ltd. | 韩国 | $87 |
| 2026-06-12 | 25-70克非织造布 | Hidden Markers Co., Ltd. | 韩国 | $431 |
| 2026-06-12 | 70-150克非织造布 | K Elim Newstar Co., Ltd. | 韩国 | $287 |
| 2026-06-12 | 70-150克非织造布 | Hidden Markers Co., Ltd. | 韩国 | $284 |
| 2026-06-12 | 70-150克非织造布 | K Elim Newstar Co., Ltd. | 韩国 | $12 |
| 2026-06-12 | 25-70克非织造布 | K Elim Newstar Co., Ltd. | 韩国 | $164 |
| 2026-06-12 | 70-150克非织造布 | Hidden Markers Co., Ltd. | 韩国 | $270 |
| 2026-06-12 | 70-150克非织造布 | K Elim Newstar Co., Ltd. | 韩国 | $143 |
| 2026-06-12 | 25-70克非织造布 | K Elim Newstar Co., Ltd. | 韩国 | $213 |