MHT Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 非在业
50
进口笔数
148
出口笔数
$616.0K
进口金额
$2.06M
出口金额
2025-11-21
最近进口
2025-12-30
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303214272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YKJ1CE |
| 成立日期 | 2004-02-25 |
| 联系地址 | 79 Phạm Viết Chánh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH M.H.T |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79 Phạm Viết Chánh P.NCT, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Tư vấn du học. Đào tạo dạy nghề. Giáo dục tiểu học, trung học (trung học cơ sở, trung học phổ thông), trung học chuyên nghiệp, cao đẳng. Bổ sung: Đào tạo ngoại ngữ và tin học./.(Giảm ngành: Sản xuất nước uống tinh khiết (không sản xuất nước uống tinh khiết tại trụ sở). Mua bán máy vi tính, thiết bị linh kiện phụ tùng vi tính (trừ máy in vi tính màu), đĩa vi tính, máy văn phòng và phụ tùng, văn phòng phẩm, máy móc thiết bị xây dựng, hàng trang trí nội thất, điện thoại di động và linh kiện phụ tùng, hàng kim khí điện máy, thiết bị điện lạnh. Đại lý ký gởi hàng hóa. Xúc tiến thương mại. Xây dựng công nghiệp và dân dụng. Sửa chữa, lắp đặt máy móc cơ khí. Kinh doanh nhà ở. Dịch vụ nhà đất. Mua bán rượu, bia (trừ kinh doanh dịch vụ ăn uống)). Bổ sung: Dịch vụ giữ xe. Giáo dục mầm non.Bổ sung: Mua bán văn phòng phẩm. |
| 电话 | +842839255368 |
| 传真 | 9255370 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 550620 | 聚酯短纤 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 550620 | 聚酯短纤 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
| 670100 | 鸟类羽毛及部件 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $616.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 148 | $2.06M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LED Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $336.0K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Southern Nam Vu Down & Feather Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $124.4K | 填充用羽毛羽绒、鸟类羽毛及部件 |
| KO VINA International Produce Trading Co., Ltd. | 越南 | 18 | $117.9K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Tin Phat Padding & Quilting Joint Stock Co. | 越南 | 10 | $16.1K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Everpia Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $8.2K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.5K | 印刷标签、机织标签 |
| Han Sung Haram Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.2K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Shimada Shoji (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.1K | 塑料衣着附件、橡塑浸渍纱线 |
| Amann (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $621 | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LED Vina Co., Ltd. | 越南 | 147 | $2.05M | 聚酯短纤织物、装饰流苏 |
| Hung Yen Garment Corporation Joint Stock Company | 越南 | 1 | $1.1K | 聚酯长丝织物、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 染色合成针织布 | SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $174 |
| 2025-10-13 | 塑料衣着附件 | SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-09-05 | 染色合成针织布 | SHIMADA SHOJI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $665 |
| 2025-03-05 | 非乙烯塑料袋 | AVERY DENNISON RIS VIETNAM CO LTD | 越南 | $996 |
| 2025-03-05 | 非乙烯塑料袋 | AVERY DENNISON RIS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-02-21 | 合成纤维缝纫线 | HAN SUNG HARAM VINA CO LTD | 越南 | $759 |
| 2024-12-31 | 25-70克非织造布 | KO VINA INTERNATIONAL PRODUCE TRADING CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-12-31 | 70-150克非织造布 | KO VINA INTERNATIONAL PRODUCE TRADING CO LTD | 越南 | $240 |
| 2024-12-31 | 70-150克非织造布 | KO VINA INTERNATIONAL PRODUCE TRADING CO LTD | 越南 | $173 |
| 2024-12-31 | 重型无纺布 | KO VINA INTERNATIONAL PRODUCE TRADING CO LTD | 越南 | $49 |
出口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 合成纤维缝纫线 | LED VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-30 | 合成纤维缝纫线 | LED VINA CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-12-30 | 合成纤维缝纫线 | LED VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-10 | 70-150克非织造布 | LED VINA CO LTD | 越南 | $132 |
| 2025-12-10 | 25-70克非织造布 | LED VINA CO LTD | 越南 | $75 |
| 2025-12-10 | 25-70克非织造布 | LED VINA CO LTD | 越南 | $95 |
| 2025-12-10 | 70-150克非织造布 | LED VINA CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-12-10 | 70-150克非织造布 | LED VINA CO LTD | 越南 | $398 |
| 2025-12-05 | 填充用羽毛羽绒 | LED VINA CO LTD | 越南 | $25.0K |
| 2025-12-05 | 填充用羽毛羽绒 | LED VINA CO LTD | 越南 | $57.7K |