Nano Dry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NANO DRY
86
进口笔数
202
出口笔数
$1.46M
进口金额
$603.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-02
最近出口
7
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314663103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRDY196U |
| 成立日期 | 2017-10-13 |
| 联系地址 | 131/30 Đường Bưng Ông Thoàn, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NANO DRY |
| 企业英文名称 | NANO DRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68/48/10, Đường Bưng Ông Thoàn, Khu Phố 3, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0972763473 |
| 邮箱 | nanodry2017@gmail.com |
| 官网 | www.hathutamhcm.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282720 | 氯化钙 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 481039 | 涂布牛皮纸板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 480640 | 上光透明纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $1.46M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 153 | $418.5K |
| 韩国 | 24 | $92.2K |
| 泰国 | 22 | $55.4K |
| 肯尼亚 | 5 | $37.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $613.3K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Shanghai Tsure Industry Co., Ltd. | 中国 | 29 | $444.8K | 其他化学制剂、25-70克非织造布 |
| Qingdao Canaan Packaging Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $156.9K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Tangshan Honglin Silica Gel Co., Ltd. | 中国 | 4 | $105.8K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Skywalker Industrial Corporation Ltd. | 中国 | 11 | $91.8K | 活性矿产品、硅质土 |
| Hengxing Minerals Co., Ltd. | 中国 | 7 | $38.0K | 活性矿产品、其他化学制剂 |
| Skywalker Industrial Corporation | 中国 | 1 | $11.2K | 活性矿产品、硅质土 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pungkook Corp. | 韩国 | 20 | $82.0K | 合成纤维缝纫线、其他塑纺箱盒 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 19 | $81.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 33 | $67.0K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| Pungkook Corp. | 越南 | 20 | $55.8K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Thai Chori Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $55.4K | 变形聚酯单丝纱、塑料涂层织物 |
| Royal Apparel EPZ Ltd. | 越南 | 5 | $51.6K | 其他化学制剂 |
| Thai Chori Co., Ltd. | 越南 | 20 | $43.9K | 纸质服装、瓦楞纸箱 |
| Kanaan Co., Ltd. | 越南 | 13 | $43.3K | 印刷标签、非织造标签 |
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 14 | $36.3K | 木托盘、瓦楞纸箱 |
| Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $6.6K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 25-70克非织造布 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 25-70克非织造布 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 25-70克非织造布 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-28 | 25-70克非织造布 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 25-70克非织造布 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 25-70克非织造布 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-28 | 25-70克非织造布 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 25-70克非织造布 | SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST 3603667825) | 越南 | $1.8K |
| 2026-02-26 | 二氧化硅 | Pungkook Corp | 韩国 | $3.5K |
| 2026-02-25 | 其他化学制剂 | XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $931 |
| 2026-02-25 | 其他化学制剂 | XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $760 |
| 2026-01-28 | 其他化学制剂 | Thai Chori Co., Ltd. | 泰国 | $1.4K |
| 2026-01-19 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH DAT VIET | 越南 | $66 |
| 2026-01-19 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH DAT VIET | 越南 | $139 |
| 2026-01-14 | 其他化学制剂 | Pungkook Corp | 越南 | $4.2K |
| 2026-01-12 | 二氧化硅 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $4.8K |
| 2025-12-19 | 其他化学制剂 | XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $459 |