Nano Dry Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NANO DRY

86
进口笔数
202
出口笔数
$1.46M
进口金额
$603.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-02
最近出口
7
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $141.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.6K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $13.5K · 7 笔2023-10进口 $49.8K · 3 笔出口 $16.2K · 8 笔2023-11进口 $23.6K · 2 笔出口 $9.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 11 笔2024-01进口 $60.1K · 3 笔出口 $29.8K · 11 笔2024-02进口 $40.7K · 3 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-03进口 $23.4K · 2 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-04进口 $29.0K · 2 笔出口 $16.2K · 8 笔2024-05进口 $21.6K · 2 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-06进口 $28.6K · 2 笔出口 $20.5K · 6 笔2024-07进口 $36.9K · 3 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-08进口 $43.3K · 3 笔出口 $16.1K · 5 笔2024-09进口 $45.1K · 3 笔出口 $24.7K · 6 笔2024-10进口 $16.6K · 1 笔出口 $19.0K · 6 笔2024-11进口 $82.9K · 6 笔出口 $12.8K · 4 笔2024-12进口 $42.5K · 2 笔出口 $37.9K · 6 笔2025-01进口 $43.6K · 4 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-03进口 $46.2K · 3 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-04进口 $36.3K · 3 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-05进口 $45.1K · 3 笔出口 $15.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-07进口 $39.3K · 2 笔出口 $41.9K · 9 笔2025-08进口 $34.0K · 2 笔出口 $15.8K · 5 笔2025-09进口 $61.0K · 4 笔出口 $19.1K · 6 笔2025-10进口 $59.6K · 2 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-11进口 $18.6K · 1 笔出口 $23.0K · 6 笔2025-12进口 $66.9K · 3 笔出口 $6.4K · 3 笔2026-01进口 $50.4K · 2 笔出口 $10.7K · 4 笔2026-02进口 $21.2K · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-03进口 $35.7K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-04进口 $141.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.6K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $13.5K · 7 笔2023-10进口 $49.8K · 3 笔出口 $16.2K · 8 笔2023-11进口 $23.6K · 2 笔出口 $9.3K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 11 笔2024-01进口 $60.1K · 3 笔出口 $29.8K · 11 笔2024-02进口 $40.7K · 3 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-03进口 $23.4K · 2 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-04进口 $29.0K · 2 笔出口 $16.2K · 8 笔2024-05进口 $21.6K · 2 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-06进口 $28.6K · 2 笔出口 $20.5K · 6 笔2024-07进口 $36.9K · 3 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-08进口 $43.3K · 3 笔出口 $16.1K · 5 笔2024-09进口 $45.1K · 3 笔出口 $24.7K · 6 笔2024-10进口 $16.6K · 1 笔出口 $19.0K · 6 笔2024-11进口 $82.9K · 6 笔出口 $12.8K · 4 笔2024-12进口 $42.5K · 2 笔出口 $37.9K · 6 笔2025-01进口 $43.6K · 4 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-03进口 $46.2K · 3 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-04进口 $36.3K · 3 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-05进口 $45.1K · 3 笔出口 $15.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-07进口 $39.3K · 2 笔出口 $41.9K · 9 笔2025-08进口 $34.0K · 2 笔出口 $15.8K · 5 笔2025-09进口 $61.0K · 4 笔出口 $19.1K · 6 笔2025-10进口 $59.6K · 2 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-11进口 $18.6K · 1 笔出口 $23.0K · 6 笔2025-12进口 $66.9K · 3 笔出口 $6.4K · 3 笔2026-01进口 $50.4K · 2 笔出口 $10.7K · 4 笔2026-02进口 $21.2K · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-03进口 $35.7K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-04进口 $141.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314663103
企查查编码QVNRDY196U
成立日期2017-10-13
联系地址131/30 Đường Bưng Ông Thoàn, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NANO DRY
企业英文名称NANO DRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址68/48/10, Đường Bưng Ông Thoàn, Khu Phố 3, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话0972763473
邮箱nanodry2017@gmail.com
官网www.hathutamhcm.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281122二氧化硅
56039225-70克非织造布
380290活性矿产品
382499其他化学制剂
282720氯化钙

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
281122二氧化硅
481039涂布牛皮纸板
392190非泡沫塑料片
480640上光透明纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国86$1.46M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南153$418.5K
韩国24$92.2K
泰国22$55.4K
肯尼亚5$37.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd.中国26$613.3K二氧化硅、其他化学制剂
Shanghai Tsure Industry Co., Ltd.中国29$444.8K其他化学制剂、25-70克非织造布
Qingdao Canaan Packaging Industry Co., Ltd.中国8$156.9K二氧化硅、其他化学制剂
Tangshan Honglin Silica Gel Co., Ltd.中国4$105.8K二氧化硅、其他化学制剂
Skywalker Industrial Corporation Ltd.中国11$91.8K活性矿产品、硅质土
Hengxing Minerals Co., Ltd.中国7$38.0K活性矿产品、其他化学制剂
Skywalker Industrial Corporation中国1$11.2K活性矿产品、硅质土

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pungkook Corp.韩国20$82.0K合成纤维缝纫线、其他塑纺箱盒
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南19$81.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
OT Motor Vina Co., Ltd.越南33$67.0K其他钢铁制品、未锻轧铝合金
Pungkook Corp.越南20$55.8K其他塑料制品、印刷标签
Thai Chori Co., Ltd.泰国22$55.4K变形聚酯单丝纱、塑料涂层织物
Royal Apparel EPZ Ltd.越南5$51.6K其他化学制剂
Thai Chori Co., Ltd.越南20$43.9K纸质服装、瓦楞纸箱
Kanaan Co., Ltd.越南13$43.3K印刷标签、非织造标签
NOX ASEAN Co., Ltd.越南14$36.3K木托盘、瓦楞纸箱
Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南11$6.6K瓦楞纸箱、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2825-70克非织造布SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD中国$1.5K
2026-04-2825-70克非织造布SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD中国$1.3K
2026-04-2825-70克非织造布SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD中国$1.2K
2026-04-28其他化学制剂SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD中国$680
2026-04-2825-70克非织造布SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD中国$1.9K
2026-04-2825-70克非织造布SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD中国$1.1K
2026-04-2825-70克非织造布SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD中国$2.0K
2026-04-28其他化学制剂SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD中国$7.9K
2026-04-2825-70克非织造布SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD中国$1.3K
2026-04-2825-70克非织造布SHANGHAI TSURE INDUSTRY CO LTD中国$1.2K

出口(共 202)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02其他化学制剂CONG TY TNHH NOX ASEAN (MST 3603667825)越南$1.8K
2026-02-26二氧化硅Pungkook Corp韩国$3.5K
2026-02-25其他化学制剂XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$931
2026-02-25其他化学制剂XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$760
2026-01-28其他化学制剂Thai Chori Co., Ltd.泰国$1.4K
2026-01-19其他化学制剂CONG TY TNHH DAT VIET越南$66
2026-01-19其他化学制剂CONG TY TNHH DAT VIET越南$139
2026-01-14其他化学制剂Pungkook Corp越南$4.2K
2026-01-12二氧化硅NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$4.8K
2025-12-19其他化学制剂XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$459

相关企业 · 同类产品

Nano Dry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →