Viet Nam Investment Technology Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư CôNG NGHệ THIếT Bị VIệT NAM

200
进口笔数
12
出口笔数
$3.40M
进口金额
$1.68M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-25
最近出口
138
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $768.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $163.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.3K · 3 笔出口 $43.8K · 1 笔2024-10进口 $20.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $171.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $508.0K · 8 笔出口 $105.5K · 1 笔2025-05进口 $20.5K · 2 笔出口 $308.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.1K · 8 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-10进口 $72.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $215.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $407.6K · 3 笔出口 $288.0K · 1 笔2026-01进口 $244.6K · 4 笔出口 $125.6K · 2 笔2026-02进口 $83.7K · 3 笔出口 $768.0K · 2 笔2026-03进口 $34.1K · 8 笔出口 $500 · 1 笔2026-04进口 $49.1K · 10 笔出口 $36.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $163.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.3K · 3 笔出口 $43.8K · 1 笔2024-10进口 $20.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $171.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $508.0K · 8 笔出口 $105.5K · 1 笔2025-05进口 $20.5K · 2 笔出口 $308.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.1K · 8 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-10进口 $72.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $215.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $407.6K · 3 笔出口 $288.0K · 1 笔2026-01进口 $244.6K · 4 笔出口 $125.6K · 2 笔2026-02进口 $83.7K · 3 笔出口 $768.0K · 2 笔2026-03进口 $34.1K · 8 笔出口 $500 · 1 笔2026-04进口 $49.1K · 10 笔出口 $36.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105831033
企查查编码QVNHP5TA0G
成立日期2012-03-21
联系地址Số 81 Lô C2, Khu ĐTM Đại Kim, Định Công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM INVESTMENT TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 81 Lô C2, Khu ĐTM Đại Kim, Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842473013899
邮箱sales@iteco.com.vn
传真+842473013899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
902620压力测量仪
902519非液体温度计
853710电力控制板
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
850213375kVA以上柴油发电机组
902610液体流量计
903180其他测量仪器
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
842123内燃机滤油器
842131发动机空气滤清器
853710电力控制板
271019非轻质石油
382000防冻制剂
730619钢铁管线管
730900钢制容器(>300升)
741980其他铜制品
850213375kVA以上柴油发电机组

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$1.20M
新加坡7$767.8K
英国20$599.7K
德国27$207.5K
美国27$152.1K
韩国19$99.6K
意大利16$92.2K
日本23$82.9K
印度7$67.1K
西班牙3$30.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
海地5$1.36M
老挝3$258.8K
东帝汶2$51.4K
越南1$1.4K
柬埔寨1$1.3K
新加坡1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 138)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cummins DKSH (Singapore) Pte. Ltd.新加坡5$1.31M375kVA以上柴油发电机组、船用柴油机
I Safe Mobile Singapore Pte. Ltd.新加坡8$233.6K非智能手机、数据处理机
Weldotherm Gesellschaft Für Wärmetechnik Mbh德国3$113.0K带接头绝缘电线、温控处理设备
Ness (Sea) Sdn Bhd马来西亚13$84.6K压力测量仪、非液体温度计
Chentronics LLC美国3$39.7K其他打火机、液体燃料炉
Greens Combustion Ltd.英国5$34.9K炉用零件、金属标牌
Fives Itas S.p.A.意大利3$26.6K炉用零件、发动机点火设备
HJ International Infra Co., Ltd.韩国5$26.4K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
JNK Heaters Co., Ltd.印度3$9.6K运输集装箱、温控处理设备
Ashcroft Instruments Singapore Pte. Ltd.新加坡3$8.9K压力测量仪、非液体温度计

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
National Telecom S.A.海地2$768.0K通信设备、通信设备零件
National Telecom S.A.海地3$596.0K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Star Telecom印度3$258.8K绝缘电线、通信设备
Viettel Timor Unipessoal Lda葡萄牙2$52.8K其他钢铁结构体、通信设备
Viettel (Cambodia) Pte. Ltd.柬埔寨1$1.3K其他电路开关装置、绝缘电线
I Safe Mobile Singapore Pte. Ltd.新加坡1$50010公斤以下便携电脑、数据处理机

近期贸易明细

进口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-218471机器零件AISLIN TRADING LTD中国$1.1K
2026-04-21自动数据处理机处理部件AISLIN TRADING LTD中国$117
2026-04-218471机器零件AISLIN TRADING LTD中国$1.1K
2026-04-21其他风扇AISLIN TRADING LTD中国$40
2026-04-21其他风扇AISLIN TRADING LTD中国$48
2026-04-21其他风扇AISLIN TRADING LTD中国$48
2026-04-21自动数据处理机处理部件AISLIN TRADING LTD中国$117
2026-04-21存储单元AISLIN TRADING LTD中国$528
2026-04-21存储单元AISLIN TRADING LTD中国$528
2026-04-21其他风扇AISLIN TRADING LTD中国$40

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25防冻制剂Star Telecom老挝$4.9K
2026-04-25非轻质石油Star Telecom老挝$1.8K
2026-04-25非轻质石油Star Telecom老挝$4.9K
2026-04-25防冻制剂Star Telecom老挝$10.3K
2026-04-24内燃机滤油器Star Telecom老挝$88
2026-04-24压力测量仪Star Telecom老挝$1.3K
2026-04-24压力测量仪Star Telecom老挝$1.1K
2026-04-24内燃机滤油器Star Telecom老挝$408
2026-04-24发动机空气滤清器Star Telecom老挝$812
2026-04-24压力测量仪Star Telecom老挝$1.2K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Investment Technology Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →