Viet Nam Investment Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư CôNG NGHệ THIếT Bị VIệT NAM
200
进口笔数
12
出口笔数
$3.40M
进口金额
$1.68M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-25
最近出口
138
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105831033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHP5TA0G |
| 成立日期 | 2012-03-21 |
| 联系地址 | Số 81 Lô C2, Khu ĐTM Đại Kim, Định Công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INVESTMENT TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 81 Lô C2, Khu ĐTM Đại Kim, Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842473013899 |
| 邮箱 | sales@iteco.com.vn |
| 传真 | +842473013899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $1.20M |
| 新加坡 | 7 | $767.8K |
| 英国 | 20 | $599.7K |
| 德国 | 27 | $207.5K |
| 美国 | 27 | $152.1K |
| 韩国 | 19 | $99.6K |
| 意大利 | 16 | $92.2K |
| 日本 | 23 | $82.9K |
| 印度 | 7 | $67.1K |
| 西班牙 | 3 | $30.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 海地 | 5 | $1.36M |
| 老挝 | 3 | $258.8K |
| 东帝汶 | 2 | $51.4K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.3K |
| 新加坡 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 138)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cummins DKSH (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.31M | 375kVA以上柴油发电机组、船用柴油机 |
| I Safe Mobile Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $233.6K | 非智能手机、数据处理机 |
| Weldotherm Gesellschaft Für Wärmetechnik Mbh | 德国 | 3 | $113.0K | 带接头绝缘电线、温控处理设备 |
| Ness (Sea) Sdn Bhd | 马来西亚 | 13 | $84.6K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Chentronics LLC | 美国 | 3 | $39.7K | 其他打火机、液体燃料炉 |
| Greens Combustion Ltd. | 英国 | 5 | $34.9K | 炉用零件、金属标牌 |
| Fives Itas S.p.A. | 意大利 | 3 | $26.6K | 炉用零件、发动机点火设备 |
| HJ International Infra Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $26.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| JNK Heaters Co., Ltd. | 印度 | 3 | $9.6K | 运输集装箱、温控处理设备 |
| Ashcroft Instruments Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $8.9K | 压力测量仪、非液体温度计 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| National Telecom S.A. | 海地 | 2 | $768.0K | 通信设备、通信设备零件 |
| National Telecom S.A. | 海地 | 3 | $596.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Star Telecom | 印度 | 3 | $258.8K | 绝缘电线、通信设备 |
| Viettel Timor Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 2 | $52.8K | 其他钢铁结构体、通信设备 |
| Viettel (Cambodia) Pte. Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $1.3K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| I Safe Mobile Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $500 | 10公斤以下便携电脑、数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 8471机器零件 | AISLIN TRADING LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 自动数据处理机处理部件 | AISLIN TRADING LTD | 中国 | $117 |
| 2026-04-21 | 8471机器零件 | AISLIN TRADING LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | AISLIN TRADING LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | AISLIN TRADING LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | AISLIN TRADING LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-21 | 自动数据处理机处理部件 | AISLIN TRADING LTD | 中国 | $117 |
| 2026-04-21 | 存储单元 | AISLIN TRADING LTD | 中国 | $528 |
| 2026-04-21 | 存储单元 | AISLIN TRADING LTD | 中国 | $528 |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | AISLIN TRADING LTD | 中国 | $40 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 防冻制剂 | Star Telecom | 老挝 | $4.9K |
| 2026-04-25 | 非轻质石油 | Star Telecom | 老挝 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 非轻质石油 | Star Telecom | 老挝 | $4.9K |
| 2026-04-25 | 防冻制剂 | Star Telecom | 老挝 | $10.3K |
| 2026-04-24 | 内燃机滤油器 | Star Telecom | 老挝 | $88 |
| 2026-04-24 | 压力测量仪 | Star Telecom | 老挝 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 压力测量仪 | Star Telecom | 老挝 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 内燃机滤油器 | Star Telecom | 老挝 | $408 |
| 2026-04-24 | 发动机空气滤清器 | Star Telecom | 老挝 | $812 |
| 2026-04-24 | 压力测量仪 | Star Telecom | 老挝 | $1.2K |