Thien Nam Elevator Joint Stock Corporation

越南进口商 · 进口 658 笔 · 主营 升降机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thang Máy Thiên Nam

658
进口笔数
349
出口笔数
$10.48M
进口金额
$3.25M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-22
最近出口
67
供应商数
71
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $968.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $322.2K · 8 笔出口 $2.8K · 3 笔2023-10进口 $241.5K · 18 笔出口 $184.2K · 11 笔2023-11进口 $328.3K · 19 笔出口 $245.9K · 10 笔2023-12进口 $320.6K · 20 笔出口 $381.5K · 14 笔2024-01进口 $303.6K · 16 笔出口 $305.2K · 12 笔2024-02进口 $96.3K · 8 笔出口 $16.1K · 4 笔2024-03进口 $142.8K · 13 笔出口 $77.6K · 7 笔2024-04进口 $373.1K · 15 笔出口 $56.2K · 13 笔2024-05进口 $269.4K · 20 笔出口 $51.5K · 11 笔2024-06进口 $239.2K · 16 笔出口 $35.5K · 15 笔2024-07进口 $106.2K · 16 笔出口 $16.8K · 6 笔2024-08进口 $276.1K · 14 笔出口 $29.4K · 10 笔2024-09进口 $363.2K · 19 笔出口 $9.9K · 6 笔2024-10进口 $89.7K · 13 笔出口 $56.3K · 6 笔2024-11进口 $362.8K · 26 笔出口 $21.9K · 8 笔2024-12进口 $308.0K · 18 笔出口 $120.8K · 11 笔2025-01进口 $280.7K · 21 笔出口 $30.7K · 7 笔2025-02进口 $85.3K · 9 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-03进口 $102.0K · 17 笔出口 $265.1K · 14 笔2025-04进口 $281.6K · 11 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-05进口 $162.1K · 15 笔出口 $24.1K · 9 笔2025-06进口 $257.2K · 11 笔出口 $53.5K · 8 笔2025-07进口 $178.7K · 21 笔出口 $1.7K · 5 笔2025-08进口 $207.1K · 21 笔出口 $91.1K · 13 笔2025-09进口 $183.3K · 19 笔出口 $24.4K · 5 笔2025-10进口 $204.6K · 15 笔出口 $1.8K · 5 笔2025-11进口 $96.7K · 14 笔出口 $205.5K · 11 笔2025-12进口 $115.3K · 20 笔出口 $108.5K · 13 笔2026-01进口 $464.4K · 20 笔出口 $89.1K · 7 笔2026-02进口 $25.7K · 6 笔出口 $5.5K · 5 笔2026-03进口 $202.4K · 17 笔出口 $122.8K · 18 笔2026-04进口 $968.0K · 9 笔出口 $85.2K · 6 笔2026-05进口 $209.3K · 22 笔出口 $4.6K · 6 笔2026-06进口 $149.4K · 17 笔出口 $60.5K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $322.2K · 8 笔出口 $2.8K · 3 笔2023-10进口 $241.5K · 18 笔出口 $184.2K · 11 笔2023-11进口 $328.3K · 19 笔出口 $245.9K · 10 笔2023-12进口 $320.6K · 20 笔出口 $381.5K · 14 笔2024-01进口 $303.6K · 16 笔出口 $305.2K · 12 笔2024-02进口 $96.3K · 8 笔出口 $16.1K · 4 笔2024-03进口 $142.8K · 13 笔出口 $77.6K · 7 笔2024-04进口 $373.1K · 15 笔出口 $56.2K · 13 笔2024-05进口 $269.4K · 20 笔出口 $51.5K · 11 笔2024-06进口 $239.2K · 16 笔出口 $35.5K · 15 笔2024-07进口 $106.2K · 16 笔出口 $16.8K · 6 笔2024-08进口 $276.1K · 14 笔出口 $29.4K · 10 笔2024-09进口 $363.2K · 19 笔出口 $9.9K · 6 笔2024-10进口 $89.7K · 13 笔出口 $56.3K · 6 笔2024-11进口 $362.8K · 26 笔出口 $21.9K · 8 笔2024-12进口 $308.0K · 18 笔出口 $120.8K · 11 笔2025-01进口 $280.7K · 21 笔出口 $30.7K · 7 笔2025-02进口 $85.3K · 9 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-03进口 $102.0K · 17 笔出口 $265.1K · 14 笔2025-04进口 $281.6K · 11 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-05进口 $162.1K · 15 笔出口 $24.1K · 9 笔2025-06进口 $257.2K · 11 笔出口 $53.5K · 8 笔2025-07进口 $178.7K · 21 笔出口 $1.7K · 5 笔2025-08进口 $207.1K · 21 笔出口 $91.1K · 13 笔2025-09进口 $183.3K · 19 笔出口 $24.4K · 5 笔2025-10进口 $204.6K · 15 笔出口 $1.8K · 5 笔2025-11进口 $96.7K · 14 笔出口 $205.5K · 11 笔2025-12进口 $115.3K · 20 笔出口 $108.5K · 13 笔2026-01进口 $464.4K · 20 笔出口 $89.1K · 7 笔2026-02进口 $25.7K · 6 笔出口 $5.5K · 5 笔2026-03进口 $202.4K · 17 笔出口 $122.8K · 18 笔2026-04进口 $968.0K · 9 笔出口 $85.2K · 6 笔2026-05进口 $209.3K · 22 笔出口 $4.6K · 6 笔2026-06进口 $149.4K · 17 笔出口 $60.5K · 12 笔

工商档案

企业注册号0300908346
企查查编码QVNG3D36KB
成立日期2005-06-09
联系地址1/8C Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY THIÊN NAM
企业英文名称THIEN NAM ELEVATOR JOINT STOCK CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址1/8C Hoàng Việt, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
邮箱info@tne.vn
官网www.tne.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本638.42亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843131升降机零件
853650其他电气开关
853710电力控制板
850440静止变流器
848350滑轮飞轮
731511滚子链
854149光敏半导体二极管
401699其他硫化橡胶制品
731210钢绞线缆
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
843131升降机零件
850440静止变流器
853710电力控制板
853650其他电气开关
842810升降机
854149光敏半导体二极管
271019非轻质石油
731210钢绞线缆
848350滑轮飞轮
850151750W以下交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国527$5.14M
意大利44$3.34M
中国台湾18$916.4K
日本29$749.7K
韩国17$179.6K
西班牙13$94.6K
德国4$36.2K
土耳其3$9.0K
美国2$4.0K
加拿大1$67

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南239$1.08M
日本56$753.8K
韩国9$610.0K
孟加拉国13$311.6K
菲律宾10$225.8K
加拿大5$140.6K
美国8$36.1K
老挝1$27.5K
沙特阿拉伯2$16.8K
阿联酋3$8.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Montanari Giulio e C. S.r.l.保加利亚23$2.13M升降机零件、滑轮飞轮
Ascend Fuji Elevator (Suzhou) Co., Ltd.中国29$1.22M升降机零件、其他电气开关
Industrial Provision Co., Ltd.日本22$737.1K静止变流器、变压器零件
Suzhou Savera Shangwu Elevator Riding System Co., Ltd.中国23$639.9K机械零件、升降机零件
Wujiang Hi-Tech Precision Parts Co., Ltd.中国31$526.1K升降机零件、升降机
Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd.中国114$519.5K其他塑料制品、阀门龙头
Shanghai Faxi Drive Technology Co., Ltd.中国25$327.8K升降机零件、机械零件
Guangzhou A Fly Elevator Parts Co., Ltd.中国78$238.4K升降机零件、电力控制板
Shanghai BST Electronic Co., Ltd.中国25$205.4K升降机零件、其他电气开关
Tianjin Winstak Co., Ltd.中国21$72.1K升降机零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haesol Engineering Co., Ltd.韩国9$610.0K升降机
Daiko Co., Ltd.日本28$223.6K聚乙烯袋、升降机零件
Benfix Technology孟加拉国10$218.6K升降机、其他气泵
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南29$163.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
KRONE IMPEX TRADING OPC菲律宾8$126.9K升降机零件、升降机
Oliver Corp.日本16$118.5K藤柳家具、软垫木座椅
Maple Co., Ltd.越南53$69.7K染色棉针织布、印刷标签
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南35$43.6K塑料配件、其他纺织制品
Nidec Vietnam Corporation越南8$12.5K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Tanaka Co., Ltd.越南12$4.6K高淀粉甘薯、碎米

近期贸易明细

进口(共 658)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29光敏半导体二极管Guangzhou A Fly Elevator Parts Co., Ltd.中国$256
2026-06-29电力控制板Guangzhou A Fly Elevator Parts Co., Ltd.中国$176
2026-06-29其他电气开关Guangzhou A Fly Elevator Parts Co., Ltd.中国$27
2026-06-29升降机零件Guangzhou A Fly Elevator Parts Co., Ltd.中国$147
2026-06-29电力控制板Guangzhou A Fly Elevator Parts Co., Ltd.中国$200
2026-06-29滑轮飞轮Guangzhou A Fly Elevator Parts Co., Ltd.中国$603
2026-06-29电力控制板Guangzhou A Fly Elevator Parts Co., Ltd.中国$712
2026-06-26不锈钢圆管Bednark Studio美国$100
2026-06-25其他电气开关Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd.中国$18
2026-06-25滚子链Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd.中国$5.6K

出口(共 349)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他塑料制品Daiko Co., Ltd.日本$130
2026-06-19静止变流器Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$628
2026-06-19升降机零件Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$378
2026-06-17电力控制板II-VI Vietnam Co., Ltd.越南$80
2026-06-17气动发动机II-VI Vietnam Co., Ltd.越南$5.5K
2026-06-17非泡沫橡胶密封件II-VI Vietnam Co., Ltd.越南$357
2026-06-16非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH II - VI VIET NAM越南$357
2026-06-16气动发动机CONG TY TNHH II - VI VIET NAM越南$5.5K
2026-06-16电力控制板CONG TY TNHH II - VI VIET NAM越南$80
2026-06-11其他电气开关Maple Co., Ltd.越南$227

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thien Nam Elevator Joint Stock Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →