Khang Pham Gia Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI KHANG PHạM GIA
42
进口笔数
2
出口笔数
$807.2K
进口金额
$320
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-09-29
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105508312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QTP1U5 |
| 成立日期 | 2011-09-19 |
| 联系地址 | Số 42, Ngõ 299, Đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI KHANG PHẠM GIA |
| 企业英文名称 | KHANG PHAM GIA INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42, Ngõ 299, Đường Đại Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84365969999 |
| 邮箱 | ketoan@mkluck.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $590.7K |
| 日本 | 4 | $120.0K |
| 韩国 | 6 | $62.7K |
| 土耳其 | 4 | $13.8K |
| 法国 | 2 | $10.1K |
| 保加利亚 | 1 | $3.8K |
| 德国 | 1 | $3.3K |
| 中国台湾 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $320 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lakong Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 3 | $304.3K | 其他气泵、真空泵 |
| Henan Smart Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $183.4K | 牙科造型制剂、二氧化硅 |
| Denken Highdental Co., Ltd. | 日本 | 3 | $63.9K | 工业电炉、牙科造型制剂 |
| Denken Highdental Co., Ltd. | 日本 | 1 | $56.1K | 冶金铸造机、电力控制板 |
| Shenzhen Upcera Digital Dental Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.9K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| GAS Industrial (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.9K | 耐火混合料、石膏灰泥 |
| Haewoo Tech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $31.2K | 工业电炉、其他耐火陶瓷 |
| U&C International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $16.2K | 牙科配件、制成颜料 |
| Gulsa Medical Devices and Materials Industry Trading Co., Ltd. | 土耳其 | 2 | $12.6K | 其他化学制剂、牙科粘固剂 |
| Yena Makina Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 2 | $1.2K | 其他机器刀具、750W以下直流电机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yenadent Dis Ticaret Ltd. Sti | 德国 | 2 | $320 | 其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 组合测量仪器 | Chongqing Zotion Dentistry Technology Co., Ltd. | 中国 | $190 |
| 2026-04-28 | 工业电炉 | Chongqing Zotion Dentistry Technology Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 工业电炉 | Chongqing Zotion Dentistry Technology Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 组合测量仪器 | Chongqing Zotion Dentistry Technology Co., Ltd. | 中国 | $190 |
| 2026-04-04 | 其他着色制剂 | U & C INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2026-04-04 | 其他着色制剂 | U & C INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2026-04-04 | 其他着色制剂 | U & C INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2026-04-04 | 其他着色制剂 | U & C INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2026-04-04 | 其他着色制剂 | U & C INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2026-04-04 | 其他着色制剂 | U & C INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $30 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 其他铝制品 | YENADENT DIS TICARET LTD STI | 德国 | $159 |
| 2023-05-24 | 其他铝制品 | YENADENT DIS TICARET LTD STI | 德国 | $161 |