Yueshun Xin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 人造纤维无纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YUESHUN XIN
67
进口笔数
41
出口笔数
$1.00M
进口金额
$225.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-11-18
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703152837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7FU6MW |
| 成立日期 | 2023-09-07 |
| 联系地址 | Số 55, Đường ĐX 47, Khu Phố 4, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUESHUN XIN |
| 企业英文名称 | YUESHUN XIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65, Hoàng Hoa Thám, KDC Hiệp Thành 3, Tổ 105, Khu 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02743879966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 600122 | 毛圈织物 |
| 600536 | 合成经编织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $1.00M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $129.0K |
| 马来西亚 | 3 | $96.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xinyue Senshun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 56 | $799.3K | 人造纤维无纺布70-150克、人造纤维无纺布 |
| Great Trading & Consultation Co., Ltd. | 中国 | 6 | $133.6K | 染色合成针织布、其他胶粘剂 |
| Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.2K | 非LED电灯、LED灯具 |
| Shandong Huaqiang Nonwoven Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.9K | 人造纤维无纺布、轻质无纺布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Master Sofa International Co., Ltd. | 越南 | 39 | $129.0K | 聚氨酯泡沫塑料、汽车座椅零件 |
| Master Sofa Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $96.7K | 热带木胶合板、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 毛圈织物 | GREAT TRADING & CONSULTATION CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-27 | 毛圈织物 | GREAT TRADING & CONSULTATION CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-27 | 染色合成经编织物 | GREAT TRADING & CONSULTATION CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-27 | 染色合成经编织物 | GREAT TRADING & CONSULTATION CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-12 | 染色合成经编织物 | GREAT TRADING & CONSULTATION CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-12 | 染色合成经编织物 | GREAT TRADING & CONSULTATION CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-12 | 染色合成经编织物 | GREAT TRADING & CONSULTATION CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-12 | 染色合成经编织物 | GREAT TRADING & CONSULTATION CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-01-17 | 染色合成经编织物 | GREAT TRADING & CONSULTATION CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-17 | 染色合成经编织物 | GREAT TRADING & CONSULTATION CO LTD | 中国 | $7.7K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 70-150克非织造布 | Master Sofa Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $25.8K |
| 2025-11-10 | 70-150克非织造布 | Master Sofa Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $25.6K |
| 2025-11-10 | 70-150克非织造布 | Master Sofa Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $25.6K |
| 2025-10-21 | 70-150克非织造布 | Master Sofa Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $9.8K |
| 2025-10-15 | 人造纤维无纺布70-150克 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2025-10-06 | 70-150克非织造布 | Master Sofa Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $9.8K |
| 2025-10-03 | 人造纤维无纺布70-150克 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2025-09-26 | 人造纤维无纺布70-150克 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-09-20 | 人造纤维无纺布70-150克 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-09-18 | 人造纤维无纺布70-150克 | MASTER SOFA INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $3.7K |