Le Nguyen Adhesive Tape Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Băng Keo Lê Nguyên
0
进口笔数
179
出口笔数
$0
进口金额
$495.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312634788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA51VJEP |
| 成立日期 | 2014-01-21 |
| 联系地址 | 1869/1G Khu phố 1, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BĂNG KEO LÊ NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1869/1G, Khu phố 9, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84909983599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 179 | $495.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Hai Luong Co., Ltd. | 越南 | 21 | $133.9K | 瓦楞纸箱、记录仪用印刷纸 |
| Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $124.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $120.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 16 | $53.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Vinlong Stainless Steel (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $50.4K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、不锈钢卷材 |
| CONG TY TNHH THEP KHONG GI QUANG THUONG VIET NAM. MST:1201462743 | 越南 | 2 | $3.8K | 氢、氩气 |
| Innova Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.8K | 其他液化石油气、无缝钢管 |
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vintech Vietnam Steel Pipe Fittings Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 不锈钢冷拔管、不锈钢焊管 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH THEP KHONG GI QUANG THUONG VIET NAM. MST:1201462743 | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 自粘塑料卷 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-10 | 自粘塑料卷 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-10 | 其他塑料包装制品 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $842 |
| 2026-04-10 | 其他塑料包装制品 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $842 |
| 2026-04-04 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $842 |
| 2026-04-04 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH CONG THAI HOC LOCTEK VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-21 | 自粘塑料卷 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-21 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH THEP KHONG GI QUANG THUONG VIET NAM. MST:1201462743 | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-21 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH THEP KHONG GI QUANG THUONG VIET NAM. MST:1201462743 | 越南 | $372 |