Beta Investment & Consultant Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Và Đầu Tư Beta
76
进口笔数
0
出口笔数
$2.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104138267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UVHKCY |
| 成立日期 | 2009-08-28 |
| 联系地址 | Số 21B, ngách 56, ngõ 79 Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ BETA |
| 企业英文名称 | BETA INVESTMENT AND CONSULTANT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21B, ngách 56, ngõ 79 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84934375455 |
| 邮箱 | beta_jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $2.10M |
| 韩国 | 25 | $886.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anping Shitai Wire Mesh Produce Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.71M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| KSI Ltd. | 韩国 | 10 | $465.9K | 其他钢铁结构体、夹层安全玻璃 |
| Taesung Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $408.1K | 钢铁软管、单手修枝剪 |
| Shandong Xiuhé Engineering Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $148.6K | 其他塑料制品、PP/PE编织袋 |
| Liaocheng Kuncheng Pipe Co., Ltd. | 中国 | 9 | $126.3K | 无缝钢管、合金钢管材 |
| Tai'an Lin Yuan Engineering Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $71.8K | 其他塑料制品、其他玻璃纤维 |
| Guizhou Sinodrills Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.5K | 岩石钻具、钻探机械零件 |
| Gaode Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.3K | 液压车辆千斤顶、混凝土搅拌机 |
| Shindo Industry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.0K | 其他塑料制品、其他钢铁结构体 |
| Shitai Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | PMMA塑料板材 | ANPING SHITAI WIRE MESH PRODUCE CO LTD | 中国 | $274 |
| 2026-04-22 | PMMA塑料板材 | ANPING SHITAI WIRE MESH PRODUCE CO LTD | 中国 | $274 |
| 2026-04-22 | PMMA塑料板材 | ANPING SHITAI WIRE MESH PRODUCE CO LTD | 中国 | $65.5K |
| 2026-04-22 | PMMA塑料板材 | ANPING SHITAI WIRE MESH PRODUCE CO LTD | 中国 | $65.5K |
| 2026-04-15 | PMMA塑料板材 | ANPING SHITAI WIRE MESH PRODUCE CO LTD | 中国 | $68.5K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁结构体 | ANPING SHITAI WIRE MESH PRODUCE CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | ANPING SHITAI WIRE MESH PRODUCE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-15 | 钢绞线缆 | ANPING SHITAI WIRE MESH PRODUCE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁结构体 | ANPING SHITAI WIRE MESH PRODUCE CO LTD | 中国 | $971 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁结构体 | ANPING SHITAI WIRE MESH PRODUCE CO LTD | 中国 | $221 |