ADUHA TECH VIETNAM Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ADUHA TECH VIệT NAM

0
进口笔数
135
出口笔数
$0
进口金额
$383.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $476 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $978 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $476 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $978 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号0202036552
企查查编码QVNYQGCW99
成立日期2020-07-17
联系地址Thôn Dân Hạnh (tại nhà ông Nguyễn Quý Công), Xã Đặng Cương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ADUHA TECH VIỆT NAM
企业英文名称ADUHA TECH VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Dân Hạnh (nhà ông Nguyễn Quý Công), Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
761699其他铝制品
830249贱金属配件
848340齿轮及变速器
820730可互换冲压工具
820790可互换工具
842833皮带输送机
701990其他玻璃纤维

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南134$382.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Honor High Tech Co., Ltd.越南66$310.0K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
JCV Corp Co., Ltd.越南36$27.6K非瓦楞折叠盒、塑料包装箱
Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南5$24.1K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
EST Vina Haiphong Co., Ltd.越南12$8.4K涂层钢板、自粘塑料片
Hai Phong Ajoho Precision Co., Ltd.越南6$6.9K其他塑料制品、冷轧不锈钢
Ohsung Vina Co., Ltd.越南3$2.1K其他塑料制品、自粘塑料片
Ohsung Vina Co., Ltd.越南3$2.1K其他塑料制品、其他铝制品
64ba16e67e600d396d9cf7b097a09b562$1.1K
Kyoungsung Vietnam Co., Ltd.越南2$1.1K聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物

近期贸易明细

出口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20贱金属配件VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD越南$57
2026-04-20贱金属配件VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD越南$57
2026-04-19其他塑料制品VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD越南$632
2026-04-19其他塑料制品VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD越南$632
2026-04-19非办公金属家具VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD越南$3.9K
2026-04-19非办公金属家具VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD越南$3.9K
2026-04-19非办公金属家具VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD越南$211
2026-04-19非办公金属家具VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD越南$211
2026-04-18其他塑料制品VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD越南$69
2026-04-18其他钢铁制品VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD越南$82

相关企业 · 同类产品

ADUHA TECH VIETNAM Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →