ADUHA TECH VIETNAM Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ADUHA TECH VIệT NAM
0
进口笔数
135
出口笔数
$0
进口金额
$383.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202036552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQGCW99 |
| 成立日期 | 2020-07-17 |
| 联系地址 | Thôn Dân Hạnh (tại nhà ông Nguyễn Quý Công), Xã Đặng Cương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ADUHA TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ADUHA TECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Dân Hạnh (nhà ông Nguyễn Quý Công), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 134 | $382.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 66 | $310.0K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 36 | $27.6K | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 5 | $24.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 12 | $8.4K | 涂层钢板、自粘塑料片 |
| Hai Phong Ajoho Precision Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.9K | 其他塑料制品、冷轧不锈钢 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.1K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| 64ba16e67e600d396d9cf7b097a09b56 | 2 | $1.1K | ||
| Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 贱金属配件 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-20 | 贱金属配件 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-19 | 非办公金属家具 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-19 | 非办公金属家具 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-19 | 非办公金属家具 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-19 | 非办公金属家具 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $82 |