Rang Dong Holding Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN RạNG ĐôNG HOLDING
97
进口笔数
0
出口笔数
$6.71M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-15
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300384357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6397YQ |
| 成立日期 | 2005-03-28 |
| 联系地址 | 190 Lạc Long Quân, Phường 3, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN RẠNG ĐÔNG HOLDING |
| 企业英文名称 | RANG DONG HOLDING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 190 Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842839692272 |
| 邮箱 | nhuarangdong@rdplastic.vn |
| 传真 | +842839692843 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,906.9803亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 291732 | 芳香多元酸 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $1.76M |
| 韩国 | 18 | $1.56M |
| 美国 | 18 | $926.3K |
| 沙特阿拉伯 | 14 | $728.2K |
| 泰国 | 6 | $538.2K |
| 中国台湾 | 4 | $372.1K |
| 科威特 | 2 | $202.6K |
| 新西兰 | 3 | $165.4K |
| 马来西亚 | 3 | $143.9K |
| 卡塔尔 | 1 | $116.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Fengbai Industrial Co., Ltd. | 中国 | 20 | $2.12M | 氯化铝、其他三嗪化合物 |
| Chembud Corp. | 韩国 | 13 | $1.27M | 其他芳香多元酸、芳香族多元羧酸 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $454.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $400.0K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $373.7K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| CHAIN DA INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $305.0K | 固体烧碱、二氯甲烷 |
| Itochu Corporation | 中国 | 7 | $269.3K | 其他钢铁制品、车辆后视镜 |
| be4b6372f5505054bab50bf3733c9741 | 7 | $251.7K | ||
| Dow Chemical Pacific Ltd. | 美国 | 3 | $167.3K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| a1c1f1fc2d2eaee751757a485aee853b | 3 | $165.4K |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 低密度聚乙烯 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $50.0K |
| 2024-05-15 | 低密度聚乙烯 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $50.0K |
| 2024-02-05 | 聚丙烯塑料 | ITOCHU CORP ORATION | 中国 | $35.9K |
| 2024-02-05 | 聚丙烯塑料 | ITOCHU CORP ORATION | 中国 | $16.0K |
| 2024-01-12 | 初级形态聚氯乙烯 | ITOCHU CORP ORATION | 美国 | $17.4K |
| 2023-12-26 | 低密度聚乙烯 | HENAN FENGBAI INDUSTRIAL CO., LTD | 泰国 | $119.8K |
| 2023-12-15 | 低密度聚乙烯 | HENAN FENGBAI INDUSTRIAL CO., LTD | 泰国 | $119.8K |
| 2023-12-12 | 聚丙烯塑料 | TAGHLEEF INDUSTRIES LLC | 新西兰 | $35.0K |
| 2023-12-04 | 其他芳香多元酸 | CHEMBUD CORP ORATION | 韩国 | $112.0K |
| 2023-12-04 | 其他化学制剂 | SHHIVTEK INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $16.8K |