Song Phan Marine Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 铜合金管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HàNG HảI SONG PHAN
27
进口笔数
0
出口笔数
$145.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315893237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBU5355 |
| 成立日期 | 2019-09-10 |
| 联系地址 | 300/13/12, Nguyễn Văn Linh, Khu Phố 4, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀNG HẢI SONG PHAN |
| 企业英文名称 | SONG PHAN MARINE TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 300/13/12, Nguyễn Văn Linh, Khu Phố 4, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84938133478 |
| 邮箱 | phanlam.615@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $125.2K |
| 印度 | 2 | $19.9K |
| 西班牙 | 2 | $243 |
| 德国 | 1 | $166 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuyao Hongfu Fire Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.6K | 铜合金管件、其他铜制品 |
| Taizhou Tianda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.2K | 功能机器零件、金属处理机械 |
| Ocean Route Ship Store Co., Ltd. | 德国 | 3 | $23.2K | 自粘塑料卷、重型无纺布 |
| R.S. Rope Industries | 印度 | 2 | $19.9K | 其他绳缆、龙舌兰纤维绳 |
| Ningbo Shuangshui Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.8K | 机器刷子部件、扫帚刷子 |
| Feili Pump Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.3K | 其他离心泵 |
| Pros Marine Zhangjiagang Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 电气信号装置、电气信号装置 |
| Jaye Industry Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $2.7K | 电热电阻器、工业炉具零件 |
| Shandong Liancheng Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品 |
| Couto Maquinaria, S.L. | 西班牙 | 2 | $243 | 喷雾机零件、喷枪 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-02-09 | 非电照明器具 | OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-02-09 | 贱金属铃铛 | OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $236 |
| 2026-02-09 | 非农用喷雾器具 | OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $326 |
| 2026-02-09 | 金属增强橡胶管 | OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-02-09 | 其他金属锁 | OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $592 |
| 2026-02-09 | 自粘塑料卷 | OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $582 |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-02-09 | 其他离心泵 | OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-09 | 自粘塑料卷 | OCEAN ROUTE SHIP STORE CO LTD | 中国 | $301 |