AN GIA LAM IMPORT & EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU AN GIA LâM
10
进口笔数
0
出口笔数
$176.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316871934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPVTC2ST |
| 成立日期 | 2021-05-25 |
| 联系地址 | 158/38 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AN GIA LÂM |
| 企业英文名称 | AN GIA LAM IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 158/38 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây |
| 电话 | 02822110270 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $176.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 10 | $176.9K | 其他塑料制品、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-31 | 化妆刷 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $780 |
| 2023-05-31 | 钳子镊子 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-05-31 | 其他拉链 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-05-31 | 其他家用电动热器 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $125 |
| 2023-05-31 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2023-05-31 | 发饰 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $225 |
| 2023-05-31 | 皮革随身盒 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $420 |
| 2023-05-31 | 其他投影仪 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-05-31 | 其他纺织盥洗制品 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-05-31 | 合成纤维帐篷 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $550 |