Asia Plastic Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Nhựa á Châu
1
进口笔数
19
出口笔数
$10
进口金额
$188.7K
出口金额
2023-03-10
最近进口
2024-01-29
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310428596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24BH73Q |
| 成立日期 | 2010-11-03 |
| 联系地址 | 2/7G đường Liên Xã Xuân Thới Đông - Xuân Thới Sơn, ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NHỰA Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA PLASTIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/7G đường Liên Xã Xuân Thới Đông - Xuân Thới Sơn, ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84856673939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $147.4K |
| 英国 | 1 | $31.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $9.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Speedy Korean LLC | 越南 | 1 | $10 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| American Nail & Beauty Supply | 美国 | 2 | $51.3K | 修甲套装、乙烯聚合物塑料 |
| Agibaby Inc. | 加拿大 | 1 | $31.8K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| B Pro Nail Supply LLC | 美国 | 2 | $31.7K | 其他塑料制品、钳子镊子 |
| TRVJ NAIL SUPPLY 99 INC | 美国 | 4 | $27.9K | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Truong Supply | 美国 | 1 | $19.3K | 其他木家具、其他鞋靴 |
| US Nails & Beauty Supplies | 美国 | 1 | $9.6K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| f23de4435ca0d7bf863e6ecd853f7893 | 1 | $9.4K | ||
| Apollo Distributors | 美国 | 1 | $7.6K | 聚乙烯袋、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-10 | 其他塑料制品 | Speedy Korean LLC | 越南 | $10 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-29 | 手工磨刀石 | AGIBABY INC. | 美国 | $0 |
| 2024-01-15 | 其他塑料制品 | AGIBABY INC | 英国 | $23.8K |
| 2024-01-15 | 其他鞋靴 | AGIBABY INC | 英国 | $6.6K |
| 2024-01-15 | 其他塑料制品 | AGIBABY INC | 英国 | $1.4K |
| 2023-10-19 | NAIL SUPPLY: SPA LINERS DISPOSABLE NAIL SLIPPERS DISPOSABLE TOE SEPARATORS | AMERICAN NAIL AND BEAUTY SUPPLY | 美国 | $0 |
| 2023-10-18 | 其他塑胶鞋 | American Nail & Beauty Supply | 美国 | $3.9K |
| 2023-10-18 | 乙烯聚合物塑料 | AMERICAN NAIL & BEAUTY SUPPLY | 美国 | $6.9K |
| 2023-10-18 | 其他塑料制品 | AMERICAN NAIL & BEAUTY SUPPLY | 美国 | $882 |
| 2023-10-18 | 乙烯聚合物塑料 | American Nail & Beauty Supply | 美国 | $11.0K |
| 2023-10-18 | 钢铁卫浴器具 | American Nail & Beauty Supply | 美国 | $4.2K |