Song Nha Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 光纤连接器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Song Nhân
26
进口笔数
0
出口笔数
$62.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305608917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW17T767 |
| 成立日期 | 2008-04-04 |
| 联系地址 | 28 Đường DC11, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SONG NHÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 Đường DC11, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838161304 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $62.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Sunet Technologies Co., Ltd. | 中国 | 9 | $19.2K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| Qingdao Applied Photonic Technologies Co., Ltd. | 日本 | 2 | $15.2K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| Gezhi Photonics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.7K | 光纤连接器、通信设备零件 |
| Sinomor Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.0K | 其他测量仪器、电信仪器 |
| T&M Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 电信仪器、焊接机零件 |
| T & M TOOLS CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.6K | 其他焊接机、其他测量仪器 |
| T & M INSTRUMENTS CO., LTD | 中国香港 | 1 | $2.4K | 其他机器刀具、其他测量仪器 |
| SIGNAL FIRE TECHNOLOGY Co., Ltd. | 中国 | 1 | $985 | 其他焊接机、其他功能机器 |
| SIGNAL FIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $525 | 其他焊接机、其他手工工具 |
| HECNY Transportation Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 980710、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 焊接机零件 | SIGNAL FIRE TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $440 |
| 2026-03-13 | 其他焊接机 | SIGNAL FIRE TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $545 |
| 2025-12-23 | 其他焊接机 | SIGNAL FIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $525 |
| 2025-11-27 | 绝缘电线 | QINGDAO SUNET TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-11-27 | 绝缘电线 | QINGDAO SUNET TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-11-27 | 其他塑料制品 | QINGDAO SUNET TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-11-27 | 绝缘电线 | QINGDAO SUNET TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $94 |
| 2025-11-27 | 绝缘电线 | QINGDAO SUNET TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $106 |
| 2025-11-27 | 光纤连接器 | QINGDAO SUNET TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $102 |
| 2025-11-27 | 绝缘电线 | QINGDAO SUNET TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $17 |