SAO NAM CO., LTD
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 其他木地板
越南 · 在业
0
进口笔数
98
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-08-04
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200621597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQV4V7CB |
| 成立日期 | 2005-01-12 |
| 联系地址 | Khu 5 thị trấn An Dương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ và thương mại Sao Nam |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 5 Thị trấn An dương, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Sản xuất, kinh doanh nước đóng chai tinh khiết và vật tư thiết bị ngành nước. - Nghiên cứu, chế tạo, sản xuất, kinh doanh thiết bị sử dụng năng lượng tái tạo từ nước, gió và mặt trời. - Nghiên cứu, chế tạo và phát triển công nghệ mới ưứng dụng trong công-nông nghiệp và dân dụng. - Lắp đặt, tư vấn, sửa chữa, bảo trì, kinh doanh vật tư, linh kiện, thiết bị điện, điện tử, máy móc chuyển ngành cơ khí - tự động hóa. - Tư vấn, kinh doanh, lắp đặt và sửa chữa vật tư, thiết bị ngành xăng dầu, dầu khí. |
| 电话 | +842251671504 |
| 传真 | 031671505 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441879 | 其他木地板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 98 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-04 | PREFINISHED EUROPEAN OAK ENGINEERED FLOORING UNFINISHED EUROPEAN OAK ENGINEERED FLOORING PO NUMBER 1015 17 PACKAGES 1013 BOXES 7300 PCS | TRIPLE B ENTERPRISES | 美国 | $0 |
| 2026-07-07 | PREFINISHED EUROPEAN OAK ABCD/ OAK PRIME ENGINEERED FLOORING | Fame Hardwood | 美国 | $0 |
| 2026-07-05 | 其他木地板 | Terramai, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-06-24 | PREFINISHED EUROPEAN OAK ABCD ENGINEERED FLOORINGUNFINISHED WALNUT SELECT ENGINEERED FLOO RINGUNFINISHED YELLOW PINE ENGINEERED FLOORI NG | Fame Hardwood | 美国 | $0 |
| 2026-06-12 | 其他木地板 | 88 Happy Life Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-06-10 | 其他木地板 | GALLEHER LLC - GF | 美国 | $0 |
| 2026-05-11 | 其他木地板 | TERRAMAI, INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-29 | 其他木地板 | — | 美国 | $0 |
| 2026-04-25 | 其他木地板 | — | 美国 | $0 |
| 2026-04-23 | 其他木地板 | — | 美国 | $0 |