BIM Construction Material Co., Ltd. - Quang Ninh Branch

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 金属建筑配件

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT Và KINH DOANH VậT LIệU XâY DựNG BIM TạI QUảNG NINH

66
进口笔数
0
出口笔数
$888.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $299.0K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $165.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $299.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $980 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $933 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $165.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $299.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $980 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $933 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1702041961-001
企查查编码QVNV30TBEF
成立日期2018-09-24
联系地址Tầng 1, Toà nhà Green bay, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Hùng Thắng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH VẬT LIỆU XÂY DỰNG BIM TẠI QUẢNG NINH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Tầng 1, Toà nhà Green bay, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话02033619108
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830241金属建筑配件
853650其他电气开关
830210贱金属铰链
8536691000伏以下插头插座
830160贱金属锁具零件
392690其他塑料制品
830242家具配件
830260金属门闭门器
320820丙烯酸乙烯漆
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$752.8K
菲律宾2$125.0K
美国4$6.9K
荷兰1$3.1K
墨西哥1$210
西班牙1$172

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heston Trading (Guangzhou) Co., Ltd.中国6$263.8K其他电气开关、1000伏以下插头插座
HONGKONG DONGMING TRADING LTD中国香港15$158.2K贱金属铰链、贱金属锁具零件
DELI TRADE Co., Ltd.中国3$133.7K家具配件、其他塑料制品
Bomanite Southeast Asia Pte. Ltd.新加坡2$125.0K水泥添加剂、分散染料
Vivo Industry Co., Ltd.中国6$45.8K金属建筑配件、铝制结构体
Zhejiang Dorrenhaus Hardware Industrial Co., Ltd.中国5$36.4K金属门闭门器、贱金属配件
2729c2d00cd334fe96d9905592bde6a43$18.4K
Shenzhen Posher Electric Co., Ltd.中国2$6.1K其他电气开关、1000伏以下插头插座
Yueqing Iger Electric Co., Ltd.中国2$5.8K1000伏以下插头插座、其他塑料制品
d886227a647c301c8696f78be3f9e33a2$5.3K

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-19丙烯酸乙烯漆BOMANITE SE ASIA PTE LTD菲律宾$42.2K
2025-09-25家具配件TRADEMARK HARDWARE INC美国$10
2025-09-25塑料建材TRADEMARK HARDWARE INC美国$177
2025-09-25塑料建材TRADEMARK HARDWARE INC美国$746
2025-07-29贱金属锁具零件HONGKONG DONGMING TRADING LTD中国$78
2025-07-29家具配件HONGKONG DONGMING TRADING LTD中国$656
2025-07-29家具配件HONGKONG DONGMING TRADING LTD中国$148
2025-07-29贱金属铰链HONGKONG DONGMING TRADING LTD中国$666
2025-07-29贱金属铰链HONGKONG DONGMING TRADING LTD中国$48
2025-07-29金属门闭门器HONGKONG DONGMING TRADING LTD中国$87

相关企业 · 同类产品

BIM Construction Material Co., Ltd. - Quang Ninh Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →