BIM Construction Material Co., Ltd. - Quang Ninh Branch
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT Và KINH DOANH VậT LIệU XâY DựNG BIM TạI QUảNG NINH
66
进口笔数
0
出口笔数
$888.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702041961-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV30TBEF |
| 成立日期 | 2018-09-24 |
| 联系地址 | Tầng 1, Toà nhà Green bay, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Hùng Thắng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH VẬT LIỆU XÂY DỰNG BIM TẠI QUẢNG NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 1, Toà nhà Green bay, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02033619108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $752.8K |
| 菲律宾 | 2 | $125.0K |
| 美国 | 4 | $6.9K |
| 荷兰 | 1 | $3.1K |
| 墨西哥 | 1 | $210 |
| 西班牙 | 1 | $172 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heston Trading (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $263.8K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| HONGKONG DONGMING TRADING LTD | 中国香港 | 15 | $158.2K | 贱金属铰链、贱金属锁具零件 |
| DELI TRADE Co., Ltd. | 中国 | 3 | $133.7K | 家具配件、其他塑料制品 |
| Bomanite Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $125.0K | 水泥添加剂、分散染料 |
| Vivo Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $45.8K | 金属建筑配件、铝制结构体 |
| Zhejiang Dorrenhaus Hardware Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.4K | 金属门闭门器、贱金属配件 |
| 2729c2d00cd334fe96d9905592bde6a4 | 3 | $18.4K | ||
| Shenzhen Posher Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.1K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Yueqing Iger Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.8K | 1000伏以下插头插座、其他塑料制品 |
| d886227a647c301c8696f78be3f9e33a | 2 | $5.3K |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 丙烯酸乙烯漆 | BOMANITE SE ASIA PTE LTD | 菲律宾 | $42.2K |
| 2025-09-25 | 家具配件 | TRADEMARK HARDWARE INC | 美国 | $10 |
| 2025-09-25 | 塑料建材 | TRADEMARK HARDWARE INC | 美国 | $177 |
| 2025-09-25 | 塑料建材 | TRADEMARK HARDWARE INC | 美国 | $746 |
| 2025-07-29 | 贱金属锁具零件 | HONGKONG DONGMING TRADING LTD | 中国 | $78 |
| 2025-07-29 | 家具配件 | HONGKONG DONGMING TRADING LTD | 中国 | $656 |
| 2025-07-29 | 家具配件 | HONGKONG DONGMING TRADING LTD | 中国 | $148 |
| 2025-07-29 | 贱金属铰链 | HONGKONG DONGMING TRADING LTD | 中国 | $666 |
| 2025-07-29 | 贱金属铰链 | HONGKONG DONGMING TRADING LTD | 中国 | $48 |
| 2025-07-29 | 金属门闭门器 | HONGKONG DONGMING TRADING LTD | 中国 | $87 |