Hanoi T&T Electro-Mechanical Refrigeration Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện Lạnh Kỹ Thuật T&T Hà Nội

33
进口笔数
21
出口笔数
$774.8K
进口金额
$1.16M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-08-29
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $609.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.1K · 1 笔出口 $22.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.4K · 2 笔出口 $609.9K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $84.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $148.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.4K · 2 笔出口 $512.3K · 8 笔2025-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.1K · 1 笔出口 $22.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.4K · 2 笔出口 $609.9K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $84.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $36.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $148.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.4K · 2 笔出口 $512.3K · 8 笔2025-09进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107480937
企查查编码QVNXS0H5B1
成立日期2016-06-22
联系地址Số 11/144 Mai Dịch, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH KỸ THUẬT T&T HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI T&T ELECTRO MECHANICAL REFRIGERATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+84913531775
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
271019非轻质石油
842129液体过滤机械
902680液体气体测量仪
848180阀门龙头
382000防冻制剂
902610液体流量计
401693非泡沫橡胶密封件
848190阀门零件
853810电气装置零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
902580组合测量仪器
401693非泡沫橡胶密封件
730799其他钢铁管件
842123内燃机滤油器
842139气体过滤机械
850440静止变流器
853650其他电气开关
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国24$457.7K
中国20$172.1K
澳大利亚2$121.9K
日本2$10.7K
墨西哥2$3.9K
丹麦3$3.5K
印度1$2.5K
意大利1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南21$1.16M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Yong Hong Refrigeration Trade Co., Ltd.美国25$543.5K电力控制板、非轻质石油
Thermex Solutions Pty Ltd澳大利亚2$121.9K热泵、非制冷空调机
GUANGZHOU SHANGNENG REFRIGERATION EQUIPMENT CO., LTD美国2$97.1K电力控制板、其他铜制品
Kaiyote Trading Co., Ltd.中国1$9.2K非泡沫橡胶密封件、制冷设备零件
Samarth Solutions & Services印度1$2.5K扫帚刷子、其他功能机器
Taizhou Qinlang Electromechanical Co., Ltd.中国1$586其他风扇
Guangzhou City To the Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国1$40电气装置零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南21$1.16M高强度尼龙纱、聚酯高强力纱

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13单相交流电机KAIYOTE TRADING CO LTD中国$4.6K
2026-04-13单相交流电机KAIYOTE TRADING CO LTD中国$4.6K
2026-02-091kVA以下变压器GUANGZHOU SHANGNENG REFRIGERATION EQUIPMENT CO., LTD美国$1.7K
2026-02-09电力控制板GUANGZHOU SHANGNENG REFRIGERATION EQUIPMENT CO., LTD美国$9.7K
2026-02-09电力控制板GUANGZHOU SHANGNENG REFRIGERATION EQUIPMENT CO., LTD美国$2.6K
2026-02-09其他电气开关GUANGZHOU SHANGNENG REFRIGERATION EQUIPMENT CO., LTD美国$270
2026-02-09带接头绝缘电线GUANGZHOU SHANGNENG REFRIGERATION EQUIPMENT CO., LTD美国$1.0K
2026-02-09电力控制板GUANGZHOU SHANGNENG REFRIGERATION EQUIPMENT CO., LTD美国$20.7K
2026-02-09电力控制板GUANGZHOU SHANGNENG REFRIGERATION EQUIPMENT CO., LTD美国$10.5K
2026-02-09静止变流器GUANGZHOU SHANGNENG REFRIGERATION EQUIPMENT CO., LTD美国$1.4K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-29其他钢铁管件TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$2.0K
2025-08-29其他钢铁管件TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$1.3K
2025-08-29其他钢铁制品TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$192
2025-08-29组合测量仪器TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$192
2025-08-29内燃机滤油器TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$604
2025-08-29不锈钢管件TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$1.1K
2025-08-29静止变流器TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$1.3K
2025-08-29其他钢铁制品TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$959
2025-08-29不锈钢管件TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$276
2025-08-29绝缘电线TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$537

相关企业 · 同类产品

Hanoi T&T Electro-Mechanical Refrigeration Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →