VP Sky Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Vp Sky Vina
2
进口笔数
53
出口笔数
$63.9K
进口金额
$315.9K
出口金额
2024-10-10
最近进口
2026-03-13
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900994019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4930KWT |
| 成立日期 | 2016-06-27 |
| 联系地址 | Khu 113, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VP SKY VINA |
| 企业英文名称 | VP SKY VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 113, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84972367604 |
| 邮箱 | vpskyvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $47.4K |
| 越南 | 1 | $16.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $315.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanyang Digtech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47.4K | 非电动叉车 |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.5K | 8471机器零件、存储单元 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $293.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $22.6K | 音频设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 非电动叉车 | CONG TY TNHH HANYANG DIGTECH VINA | 中国 | $47.4K |
| 2024-09-30 | 非电动叉车 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $16.5K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 钢制气罐 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-03-13 | 金属焊条 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-03-13 | 热轧不锈钢卷 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-13 | 不锈钢型材 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-12 | 不锈钢型材 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-12 | 热轧不锈钢卷 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-12 | 钢制气罐 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-03-12 | 金属焊条 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-03-12 | 其他钢铁制品 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $74 |