Hai An Transport & Stevedoring Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Xếp Dỡ Hải An

10
进口笔数
0
出口笔数
$69.58M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.45M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.45M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.41M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.65M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.45M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.41M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.65M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $700 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103818809
企查查编码QVN8NFNQKF
成立日期2009-05-08
联系地址Tầng 7, số 45, phố Triệu Việt Vương, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ XẾP DỠ HẢI AN
企业英文名称HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 7, số 45, phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+842439877515
邮箱info@haiants.vn
传真+842439744022
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.6886万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
890190其他货船
848790非电气机械零件
392490塑料家用制品
392610塑料文具
490600手绘图纸
732690其他钢铁制品
853890电器装置零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$52.86M
日本2$16.50M
中国香港1$147.8K
越南2$68.5K
荷兰1$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huanghai Shipbuilding Co., Ltd.中国2$52.85M非轻质石油、其他货船
Legenda Maritime S.A.日本1$16.50M其他货船
LEGENDA MARITIME SA中国香港1$147.8K非轻质石油
MOL Techno Trade Ltd.越南1$68.5K非电气机械零件
Dongguan Zhongchen Network Technology Co., Ltd.中国1$5.6K塑料文具
Yiwu Wanxianglun Trading Co., Ltd.中国1$4.9K塑料家用制品、其他塑料制品
Wewin Development Co., Ltd.荷兰1$1.1K固态存储设备、电器装置零件
Seatec Co., Ltd.日本1$700非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
HUANGHAI SHIPBUILDING CO LTD中国香港1$198其他钢铁制品
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南1$0船用推进器、非电气机械零件

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-04手绘图纸SEATEC CO LTD日本$700
2025-10-20非轻质石油LEGENDA MARITIME SA中国香港$120.0K
2025-10-20其他货船LEGENDA MARITIME SA日本$16.50M
2025-10-20非轻质石油LEGENDA MARITIME SA中国香港$27.8K
2025-07-11非电气机械零件MOL TECHNO TRADE LTD越南$68.5K
2025-06-20电器装置零件WEWIN DEVELOPMENT CO LTD荷兰$1.1K
2024-10-11塑料文具DONGGUAN ZHONGCHEN NETWORK TECHNOLOGY CO LTD中国$5.6K
2024-09-25塑料家用制品YIWU WANXIANGLUN TRADING CO., LTD中国$4.9K
2024-06-07非电气机械零件Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$0
2024-05-17其他钢铁制品HUANGHAI SHIPBUILDING CO LTD中国$198

相关企业 · 同类产品

Hai An Transport & Stevedoring Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →