Hai An Transport & Stevedoring Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Xếp Dỡ Hải An
10
进口笔数
0
出口笔数
$69.58M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103818809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NFNQKF |
| 成立日期 | 2009-05-08 |
| 联系地址 | Tầng 7, số 45, phố Triệu Việt Vương, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ XẾP DỠ HẢI AN |
| 企业英文名称 | HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, số 45, phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842439877515 |
| 邮箱 | info@haiants.vn |
| 传真 | +842439744022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.6886万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 890190 | 其他货船 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 490600 | 手绘图纸 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $52.86M |
| 日本 | 2 | $16.50M |
| 中国香港 | 1 | $147.8K |
| 越南 | 2 | $68.5K |
| 荷兰 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huanghai Shipbuilding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.85M | 非轻质石油、其他货船 |
| Legenda Maritime S.A. | 日本 | 1 | $16.50M | 其他货船 |
| LEGENDA MARITIME SA | 中国香港 | 1 | $147.8K | 非轻质石油 |
| MOL Techno Trade Ltd. | 越南 | 1 | $68.5K | 非电气机械零件 |
| Dongguan Zhongchen Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 塑料文具 |
| Yiwu Wanxianglun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Wewin Development Co., Ltd. | 荷兰 | 1 | $1.1K | 固态存储设备、电器装置零件 |
| Seatec Co., Ltd. | 日本 | 1 | $700 | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| HUANGHAI SHIPBUILDING CO LTD | 中国香港 | 1 | $198 | 其他钢铁制品 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 船用推进器、非电气机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 手绘图纸 | SEATEC CO LTD | 日本 | $700 |
| 2025-10-20 | 非轻质石油 | LEGENDA MARITIME SA | 中国香港 | $120.0K |
| 2025-10-20 | 其他货船 | LEGENDA MARITIME SA | 日本 | $16.50M |
| 2025-10-20 | 非轻质石油 | LEGENDA MARITIME SA | 中国香港 | $27.8K |
| 2025-07-11 | 非电气机械零件 | MOL TECHNO TRADE LTD | 越南 | $68.5K |
| 2025-06-20 | 电器装置零件 | WEWIN DEVELOPMENT CO LTD | 荷兰 | $1.1K |
| 2024-10-11 | 塑料文具 | DONGGUAN ZHONGCHEN NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-09-25 | 塑料家用制品 | YIWU WANXIANGLUN TRADING CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-06-07 | 非电气机械零件 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2024-05-17 | 其他钢铁制品 | HUANGHAI SHIPBUILDING CO LTD | 中国 | $198 |