Goman Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOMAN
5
进口笔数
0
出口笔数
$5.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314633074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QPDD99 |
| 成立日期 | 2017-09-19 |
| 联系地址 | Số 55 đường 168, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOMAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55 đường 168, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938277479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hande Mfg (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| Guangzhou Hande New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| Shenzhen Fanxi Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 聚酯长丝织物、纺织墙布 |
| Ningbo Futai Window & Door Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $992 | 单相交流电机、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 其他电气设备 | NINGBO FUTAI WINDOW & DOOR AUTOMATION TECHNOLOGY | 中国 | $84 |
| 2025-10-21 | 单相交流电机 | NINGBO FUTAI WINDOW & DOOR AUTOMATION TECHNOLOGY | 中国 | $756 |
| 2025-10-21 | 其他钢铁制品 | NINGBO FUTAI WINDOW & DOOR AUTOMATION TECHNOLOGY | 中国 | $152 |
| 2025-09-24 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU HANDE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-09 | 聚酯长丝织物 | SHENZHEN FANXI DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $226 |
| 2025-05-09 | 聚酯长丝织物 | SHENZHEN FANXI DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $332 |
| 2025-05-09 | 聚酯长丝织物 | SHENZHEN FANXI DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $760 |
| 2024-10-29 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU HANDE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $477 |
| 2023-11-02 | PVC涂层织物 | HANDE MFG (CHINA) CO LTD | 中国 | $234 |
| 2023-11-02 | PVC涂层织物 | HANDE MFG (CHINA) CO LTD | 中国 | $1.2K |