HOAN PHONG MECHANNICAL ENGINEERING CO LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Cơ KHí HOàN PHONG
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$30.1K
出口金额
—
最近进口
2025-04-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702361179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN889EGS8 |
| 成立日期 | 2015-05-13 |
| 联系地址 | Kho số 3, Số 40/3, Tổ 3, Khu phố Bình Giao, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ KHÍ HOÀN PHONG |
| 企业英文名称 | HOAN PHONG MECHANNICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kho số 3, Số 40/3, Tổ 3, Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $30.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | 9 | $14.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH NITTO DENKO VIET NAM | 越南 | 7 | $12.7K | 烧碱溶液、其他钢铁制品 |
| CTY TNHH NITTO DENKO VIET NAM | 越南 | 1 | $2.5K | 自粘塑料卷、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 其他钢铁制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-04-02 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NITTO DENKO VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2025-04-02 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NITTO DENKO VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2025-01-21 | 贱金属配件 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $873 |
| 2025-01-09 | 贱金属配件 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-01-08 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NITTO DENKO VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-09 | 其他钢铁制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $822 |
| 2024-12-06 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NITTO DENKO VIET NAM | 越南 | $822 |
| 2024-10-04 | 其他车辆 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $501 |
| 2024-10-03 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH NITTO DENKO VIET NAM | 越南 | $501 |