NI NA TRADING IMPORT EXPORT CO., LTD

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 碳酸氢钠

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN & HàNG HảI TNM

87
进口笔数
86
出口笔数
$3.46M
进口金额
$4.03M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
11
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $377.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2023-09进口 $77.8K · 3 笔出口 $107.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.1K · 1 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-02进口 $74.9K · 2 笔出口 $85.6K · 2 笔2024-03进口 $377.0K · 6 笔出口 $368.9K · 5 笔2024-04进口 $15.4K · 1 笔出口 $74.8K · 2 笔2024-05进口 $39.1K · 2 笔出口 $47.5K · 2 笔2024-06进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.3K · 1 笔出口 $41.9K · 2 笔2024-08进口 $271.7K · 4 笔出口 $260.7K · 3 笔2024-09进口 $75.4K · 2 笔出口 $141.6K · 3 笔2024-10进口 $143.7K · 2 笔出口 $83.8K · 1 笔2024-11进口 $49.3K · 1 笔出口 $90.5K · 1 笔2024-12进口 $182.3K · 2 笔出口 $256.9K · 3 笔2025-01进口 $90.5K · 1 笔出口 $97.7K · 1 笔2025-02进口 $60.3K · 2 笔出口 $44.9K · 1 笔2025-03进口 $64.3K · 2 笔出口 $98.1K · 3 笔2025-04进口 $223.3K · 5 笔出口 $79.3K · 2 笔2025-05进口 $57.2K · 3 笔出口 $220.0K · 4 笔2025-06进口 $271.8K · 5 笔出口 $280.2K · 3 笔2025-07进口 $56.2K · 3 笔出口 $124.0K · 3 笔2025-08进口 $34.9K · 1 笔出口 $42.1K · 2 笔2025-09进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.3K · 2 笔出口 $54.0K · 1 笔2026-01进口 $87.2K · 4 笔出口 $49.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 3 笔2026-03进口 $40.5K · 1 笔出口 $56.0K · 1 笔2026-04进口 $72.0K · 1 笔出口 $42.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2023-09进口 $77.8K · 3 笔出口 $107.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.1K · 1 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-02进口 $74.9K · 2 笔出口 $85.6K · 2 笔2024-03进口 $377.0K · 6 笔出口 $368.9K · 5 笔2024-04进口 $15.4K · 1 笔出口 $74.8K · 2 笔2024-05进口 $39.1K · 2 笔出口 $47.5K · 2 笔2024-06进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.3K · 1 笔出口 $41.9K · 2 笔2024-08进口 $271.7K · 4 笔出口 $260.7K · 3 笔2024-09进口 $75.4K · 2 笔出口 $141.6K · 3 笔2024-10进口 $143.7K · 2 笔出口 $83.8K · 1 笔2024-11进口 $49.3K · 1 笔出口 $90.5K · 1 笔2024-12进口 $182.3K · 2 笔出口 $256.9K · 3 笔2025-01进口 $90.5K · 1 笔出口 $97.7K · 1 笔2025-02进口 $60.3K · 2 笔出口 $44.9K · 1 笔2025-03进口 $64.3K · 2 笔出口 $98.1K · 3 笔2025-04进口 $223.3K · 5 笔出口 $79.3K · 2 笔2025-05进口 $57.2K · 3 笔出口 $220.0K · 4 笔2025-06进口 $271.8K · 5 笔出口 $280.2K · 3 笔2025-07进口 $56.2K · 3 笔出口 $124.0K · 3 笔2025-08进口 $34.9K · 1 笔出口 $42.1K · 2 笔2025-09进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.3K · 2 笔出口 $54.0K · 1 笔2026-01进口 $87.2K · 4 笔出口 $49.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 3 笔2026-03进口 $40.5K · 1 笔出口 $56.0K · 1 笔2026-04进口 $72.0K · 1 笔出口 $42.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316553346
企查查编码QVNKFJW2DQ
成立日期2020-10-22
联系地址L06-02 Toà nhà The Six8, 24-26 Phan Đình Giót, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN & HÀNG HẢI TNM
企业英文名称TNM SHIPPING & LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L06-02 Toà nhà The Six8, 24-26 Phan Đình Giót, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84902006161
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283630碳酸氢钠
282710氯化铵
283620碳酸钠
281000硼氧化物及酸
284020其他硼酸盐
291814柠檬酸
391723硬质PVC管
391740塑料管件
844331多功能打印复印机
847160自动数据处理输入输出单元

出口

HS 编码产品
283630碳酸氢钠
282710氯化铵
283620碳酸钠
281000硼氧化物及酸
284020其他硼酸盐
291814柠檬酸
821420修甲套装
670300假发用加工毛发
670419合成假发制品
844331多功能打印复印机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$2.49M
土耳其7$577.2K
智利4$181.4K
玻利维亚2$126.9K
秘鲁2$79.5K
泰国1$1.8K
瑞士1$1.5K
马来西亚2$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南41$2.30M
新加坡42$1.72M
俄罗斯2$8.2K
英国1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Krystal Healths Pte. Ltd.新加坡40$1.77M碳酸氢钠、氯化铵
YSHC Co., Ltd.中国28$1.08M固体烧碱、氯化铝
Tradeasia International Pte. Ltd.奥地利5$307.9K硫酸钠、碳酸钠
Agility Global Pte. Ltd.新加坡2$136.0K硫酸钠、硼氧化物及酸
Welsconda Co., Ltd.中国5$72.8K其他化学制剂、氯化铝
Anhui Graceman Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$37.7K苯甲酸化合物、柠檬酸
OBEI Group Co., Ltd.中国1$30.5K固体烧碱、其他化学制剂
Vast Source Chemical Industry Ltd.中国1$16.4K初级形态聚氯乙烯、氨基酸及酯类
Rogers Bangkok Co., Ltd.越南1$1.8K其他光学测量仪、其他铝制品
R.E. Rogers (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚2$1.1K教学演示仪器、商业广告材料

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ryan Chemical Pte. Ltd.新加坡68$3.29M碳酸氢钠、氯化铵
Everprime Intertrade Pte. Ltd.新加坡4$263.8K碳酸氢钠
RYAN CHEMICAL PTE LTD新加坡7$246.8K碳酸氢钠、氯化铵
Malikha Group International Pte. Ltd.新加坡2$92.9K高压电线、阀门零件
Hanuman International Trading Pte. Ltd.新加坡1$90.5K其他薄木板、其他热带胶合板
Cosmo IE Trade Co., Ltd.新加坡1$40.6K盐及氯化钠、碳酸氢钠
Vladislav Vyacheslavovich Yunusov俄罗斯2$8.2K假发用加工毛发、人发制品
Dewnies Perera英国1$1.5K多功能打印复印机、自动数据处理输入输出单元

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他硼酸盐KRYSTAL HEALTHS PTE LTD土耳其$36.0K
2026-04-22其他硼酸盐KRYSTAL HEALTHS PTE LTD土耳其$36.0K
2026-03-02碳酸氢钠KRYSTAL HEALTHS PTE LTD中国$40.5K
2026-01-29碳酸氢钠KRYSTAL HEALTHS PTE LTD中国$40.1K
2026-01-22碳酸氢钠KRYSTAL HEALTHS PTE LTD中国$20.0K
2026-01-21氯化铵KRYSTAL HEALTHS PTE LTD中国$11.8K
2026-01-03碳酸钠KRYSTAL HEALTHS PTE LTD中国$15.4K
2025-12-25碳酸氢钠KRYSTAL HEALTHS PTE LTD中国$40.0K
2025-12-25碳酸氢钠KRYSTAL HEALTHS PTE LTD中国$20.4K
2025-09-25氯化铵KRYSTAL HEALTHS PTE LTD中国$35.0K

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他硼酸盐RYAN CHEMICAL PTE LTD新加坡$42.0K
2026-03-05碳酸氢钠RYAN CHEMICAL PTE LTD新加坡$56.0K
2026-02-04碳酸氢钠RYAN CHEMICAL PTE LTD新加坡$54.0K
2026-02-03氯化铵RYAN CHEMICAL PTE LTD新加坡$18.8K
2026-02-03碳酸氢钠RYAN CHEMICAL PTE LTD新加坡$27.0K
2026-01-10碳酸钠RYAN CHEMICAL PTE LTD新加坡$22.0K
2026-01-04碳酸氢钠RYAN CHEMICAL PTE LTD新加坡$27.0K
2025-12-30碳酸氢钠RYAN CHEMICAL PTE LTD新加坡$54.0K
2025-10-01氯化铵RYAN CHEMICAL PTE LTD新加坡$41.9K
2025-08-26碳酸氢钠COSMO IE TRADE CO LTD新加坡$40.6K

相关企业 · 同类产品

NI NA TRADING IMPORT EXPORT CO., LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →