NI NA TRADING IMPORT EXPORT CO., LTD
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 碳酸氢钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN & HàNG HảI TNM
87
进口笔数
86
出口笔数
$3.46M
进口金额
$4.03M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
11
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316553346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFJW2DQ |
| 成立日期 | 2020-10-22 |
| 联系地址 | L06-02 Toà nhà The Six8, 24-26 Phan Đình Giót, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN & HÀNG HẢI TNM |
| 企业英文名称 | TNM SHIPPING & LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L06-02 Toà nhà The Six8, 24-26 Phan Đình Giót, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84902006161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 281000 | 硼氧化物及酸 |
| 284020 | 其他硼酸盐 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 281000 | 硼氧化物及酸 |
| 284020 | 其他硼酸盐 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 670300 | 假发用加工毛发 |
| 670419 | 合成假发制品 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $2.49M |
| 土耳其 | 7 | $577.2K |
| 智利 | 4 | $181.4K |
| 玻利维亚 | 2 | $126.9K |
| 秘鲁 | 2 | $79.5K |
| 泰国 | 1 | $1.8K |
| 瑞士 | 1 | $1.5K |
| 马来西亚 | 2 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $2.30M |
| 新加坡 | 42 | $1.72M |
| 俄罗斯 | 2 | $8.2K |
| 英国 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Krystal Healths Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $1.77M | 碳酸氢钠、氯化铵 |
| YSHC Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.08M | 固体烧碱、氯化铝 |
| Tradeasia International Pte. Ltd. | 奥地利 | 5 | $307.9K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Agility Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $136.0K | 硫酸钠、硼氧化物及酸 |
| Welsconda Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.8K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Anhui Graceman Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.7K | 苯甲酸化合物、柠檬酸 |
| OBEI Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.5K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Vast Source Chemical Industry Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 初级形态聚氯乙烯、氨基酸及酯类 |
| Rogers Bangkok Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他光学测量仪、其他铝制品 |
| R.E. Rogers (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $1.1K | 教学演示仪器、商业广告材料 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ryan Chemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 68 | $3.29M | 碳酸氢钠、氯化铵 |
| Everprime Intertrade Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $263.8K | 碳酸氢钠 |
| RYAN CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | 7 | $246.8K | 碳酸氢钠、氯化铵 |
| Malikha Group International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $92.9K | 高压电线、阀门零件 |
| Hanuman International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $90.5K | 其他薄木板、其他热带胶合板 |
| Cosmo IE Trade Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $40.6K | 盐及氯化钠、碳酸氢钠 |
| Vladislav Vyacheslavovich Yunusov | 俄罗斯 | 2 | $8.2K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| Dewnies Perera | 英国 | 1 | $1.5K | 多功能打印复印机、自动数据处理输入输出单元 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他硼酸盐 | KRYSTAL HEALTHS PTE LTD | 土耳其 | $36.0K |
| 2026-04-22 | 其他硼酸盐 | KRYSTAL HEALTHS PTE LTD | 土耳其 | $36.0K |
| 2026-03-02 | 碳酸氢钠 | KRYSTAL HEALTHS PTE LTD | 中国 | $40.5K |
| 2026-01-29 | 碳酸氢钠 | KRYSTAL HEALTHS PTE LTD | 中国 | $40.1K |
| 2026-01-22 | 碳酸氢钠 | KRYSTAL HEALTHS PTE LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-01-21 | 氯化铵 | KRYSTAL HEALTHS PTE LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-01-03 | 碳酸钠 | KRYSTAL HEALTHS PTE LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-12-25 | 碳酸氢钠 | KRYSTAL HEALTHS PTE LTD | 中国 | $40.0K |
| 2025-12-25 | 碳酸氢钠 | KRYSTAL HEALTHS PTE LTD | 中国 | $20.4K |
| 2025-09-25 | 氯化铵 | KRYSTAL HEALTHS PTE LTD | 中国 | $35.0K |
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他硼酸盐 | RYAN CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | $42.0K |
| 2026-03-05 | 碳酸氢钠 | RYAN CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | $56.0K |
| 2026-02-04 | 碳酸氢钠 | RYAN CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | $54.0K |
| 2026-02-03 | 氯化铵 | RYAN CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | $18.8K |
| 2026-02-03 | 碳酸氢钠 | RYAN CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | $27.0K |
| 2026-01-10 | 碳酸钠 | RYAN CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | $22.0K |
| 2026-01-04 | 碳酸氢钠 | RYAN CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | $27.0K |
| 2025-12-30 | 碳酸氢钠 | RYAN CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | $54.0K |
| 2025-10-01 | 氯化铵 | RYAN CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | $41.9K |
| 2025-08-26 | 碳酸氢钠 | COSMO IE TRADE CO LTD | 新加坡 | $40.6K |