Hoang Trieu Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 船用推进器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hoàng Triệu
6
进口笔数
0
出口笔数
$294.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600332871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6T5YS7C |
| 成立日期 | 2004-04-01 |
| 联系地址 | Thôn Phú An, Thị Trấn Cát Thành, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG TRIỆU |
| 企业英文名称 | HOANG TRIEU JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Thọ (tại nhà Ông Phạm Bá Thuyên), Xã Cát Thành, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84915957888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 306.3378亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848710 | 船用推进器 |
| 890190 | 其他货船 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $293.9K |
| 中国 | 1 | $60 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pharung Shipyard Co., Ltd. | 越南 | 2 | $207.3K | 其他货船、50-300升容器 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $85.7K | 船用推进器、非电气机械零件 |
| Delta International Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $904 | 非轻质石油 |
| Wuhu Ruihong International Cultural Exchange Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 染色合成针织布、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 其他货船 | Pharung Shipyard Co., Ltd. | 越南 | $103.5K |
| 2024-12-12 | 其他货船 | Pharung Shipyard Co., Ltd. | 越南 | $103.8K |
| 2024-11-29 | 非泡沫橡胶密封件 | Wuhu Ruihong International Cultural Exchange Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2024-06-13 | 非轻质石油 | Delta International Trading Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2024-06-13 | 非轻质石油 | Delta International Trading Co., Ltd. | 越南 | $904 |
| 2023-04-19 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42.8K |
| 2023-04-17 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42.8K |