Vosco Trading & Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 229 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Vosco
- 邮箱108
3
进口笔数
229
出口笔数
$79.5K
进口金额
$702.5K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201137068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGU256K |
| 成立日期 | 2010-12-22 |
| 联系地址 | Số 215 Lạch Tray, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VOSCO |
| 企业英文名称 | VOSCO TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 215 Lạch Tray, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 2253842967 |
| 传真 | 2253823464 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 382219 | 诊断试剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $77.2K |
| 越南 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 204 | $484.9K |
| 印度尼西亚 | 12 | $113.4K |
| 新加坡 | 6 | $45.9K |
| 西班牙 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kims Associates Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $76.9K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Shell Eastern Trading (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 1 | $296 | 非轻质石油、其他煤焦油 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iiyama Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $156.9K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
| PT Cahaya Samoedera Bersaudara | 印度尼西亚 | 15 | $137.7K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $68.3K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | 17 | $41.3K | 其他铝制品、铝制管件 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 19 | $17.6K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 14 | $12.5K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 12 | $6.6K | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.8K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.6K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 5 | $619 | 其他塑料制品、塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 非轻质石油 | KIMS ASSOCIATES PTE LTD | 新加坡 | $38.5K |
| 2026-04-04 | 非轻质石油 | KIMS ASSOCIATES PTE LTD | 新加坡 | $38.5K |
| 2023-06-19 | 诊断试剂 | SHELL EASTERN TRADING (PTE) LTD | 新加坡 | $148 |
| 2023-06-19 | 诊断试剂 | SHELL EASTERN TRADING (PTE) LTD | 新加坡 | $148 |
| 2023-05-17 | 皮革整理涂料 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $533 |
| 2023-05-17 | 皮革整理涂料 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
出口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他饱和聚酯 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 皮革整理涂料 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 其他饱和聚酯 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 其他饱和聚酯 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $209 |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | VIET NAM OCEAN SHIPPING JOINT STOCK CO | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | VIET NAM OCEAN SHIPPING JOINT STOCK CO | 越南 | $325 |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | VIET NAM OCEAN SHIPPING JOINT STOCK CO | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | VIET NAM OCEAN SHIPPING JOINT STOCK CO | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-02 | 其他饱和聚酯 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.6K |