Ever Force Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp EVER FORCE
65
进口笔数
49
出口笔数
$7.72M
进口金额
$933.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-16
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101262067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5M4CME |
| 成立日期 | 2010-03-30 |
| 联系地址 | Lô HF13, Đường số 4, khu công nghiệp Xuyên Á, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP EVER FORCE |
| 企业英文名称 | EVER FORCE INDUSTRIAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô HF13, Đường số 4, khu công nghiệp Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842723849750 |
| 邮箱 | everforce072@gmail.com |
| 传真 | 02723849749 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 581100 | 绗缝纺织品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $5.75M |
| 印度尼西亚 | 11 | $1.97M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 40 | $908.6K |
| 越南 | 9 | $25.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gayu International Co., Ltd. | 中国 | 13 | $3.35M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 11 | $1.97M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Foshan Baolun Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.30M | 阀门龙头、塑料卫浴器具 |
| WELL FAMOUS INTERNATIONAL Co., Ltd. | 中国 | 9 | $592.7K | 其他不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| SUNSHINE HK INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 3 | $430.2K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Hongkong Chengxin International Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77.0K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sok Sreychea | 柬埔寨 | 32 | $712.5K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| Lim Seng Keang Stainless Steel Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $169.2K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| Favour Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $26.9K | 不锈钢焊管 |
| Cong Ty TNHH CN Duc Bon | 越南 | 5 | $14.3K | 机织绒布、聚氨酯泡沫塑料 |
| Delphi Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 聚氨酯泡沫塑料、金属钩环 |
| Duc Bon Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.4K | 贱金属配件、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | GAYU INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-21 | 不锈钢卷材 | GAYU INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-21 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | GAYU INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2026-04-21 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | GAYU INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $94.0K |
| 2026-04-21 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | GAYU INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-21 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | GAYU INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-04-21 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | GAYU INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-21 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | GAYU INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-21 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | GAYU INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-21 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | GAYU INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $40.5K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 焊接方钢管 | SOK SREYCHEA | 柬埔寨 | $586 |
| 2026-04-16 | 不锈钢焊管 | SOK SREYCHEA | 柬埔寨 | $275 |
| 2026-04-16 | 不锈钢焊管 | SOK SREYCHEA | 柬埔寨 | $867 |
| 2026-04-16 | 不锈钢焊管 | SOK SREYCHEA | 柬埔寨 | $426 |
| 2026-04-16 | 焊接方钢管 | SOK SREYCHEA | 柬埔寨 | $698 |
| 2026-04-16 | 不锈钢焊管 | SOK SREYCHEA | 柬埔寨 | $538 |
| 2026-04-16 | 不锈钢焊管 | SOK SREYCHEA | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 不锈钢焊管 | SOK SREYCHEA | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 不锈钢焊管 | SOK SREYCHEA | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 不锈钢焊管 | SOK SREYCHEA | 柬埔寨 | $1.6K |