LAP PHAT VTTB CO LTD
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VTTB LậP PHáT
26
进口笔数
0
出口笔数
$86.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901897646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA62DKKD |
| 成立日期 | 2017-07-19 |
| 联系地址 | Xóm 6, Xã Minh Châu, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VTTB LẬP PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 6, Xã Minh Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84965713345 |
| 邮箱 | lapphat.marketing@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $86.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG DLSEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 11 | $34.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| YANTAI HEDE MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $24.4K | 其他塑料制品、加强橡胶带 |
| AUTER INDUSTRIES LTD | 中国 | 6 | $17.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| GUANGDONG DLSEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $5.8K | 非泡沫橡胶密封件 |
| HOFMANN (BEIJING) ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $2.3K | 非泡沫橡胶密封件、温控处理零件 |
| KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $1.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| LBR BEARING CO LTD | 中国 | 1 | $743 | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| XINXIANG FIRST VIBRATION MACHINERY FACTORY CO LTD | 中国 | 1 | $690 | 矿物处理机器、混合机 |
| N8 INFO TECH CO LTD | 中国 | 1 | $20 | 金属纽扣、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 非泡沫橡胶密封件 | AUTER INDUSTRIES LTD | 中国 | $150 |
| 2025-11-20 | 非泡沫橡胶密封件 | AUTER INDUSTRIES LTD | 中国 | $400 |
| 2025-11-20 | 非泡沫橡胶密封件 | AUTER INDUSTRIES LTD | 中国 | $230 |
| 2025-11-20 | 非泡沫橡胶密封件 | AUTER INDUSTRIES LTD | 中国 | $170 |
| 2025-09-17 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGDONG DLSEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-09-17 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGDONG DLSEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $448 |
| 2025-09-17 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGDONG DLSEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $290 |
| 2025-09-17 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGDONG DLSEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $192 |
| 2025-09-09 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGDONG DLSEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $999 |
| 2025-09-09 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGDONG DLSEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $611 |