HUY PHATI TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV HUY PHáT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$6.2K
出口金额
—
最近进口
2025-07-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703033371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMF8423P |
| 成立日期 | 2022-01-21 |
| 联系地址 | Số 93/9 Đường Nguyễn Thị Tươi, KP Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV HUY PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 93/9 Đường Nguyễn Thị Tươi, KP Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979946363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $6.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | 4 | $6.2K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 塑料管件 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $32 |
| 2025-07-08 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $27 |
| 2025-07-08 | 液压气压阀门 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $129 |
| 2025-07-08 | 中号橡胶V带 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $51 |
| 2025-07-08 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $56 |
| 2025-07-08 | 塑料管件 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $45 |
| 2025-07-08 | 塑料管件 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $24 |
| 2025-07-08 | 其他轴承 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $164 |
| 2025-07-08 | 铜合金管件 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $22 |
| 2025-07-08 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $12 |