Dai Phuc Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 焊接方钢管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PHáT TRIểN ĐạI PHúC

0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$307.8K
出口金额
最近进口
2024-05-09
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.5K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号4300808719
企查查编码QVNWWMFW5S
成立日期2017-11-27
联系地址Thôn Thuận Phước, Xã Bình Thuận, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÁT TRIỂN ĐẠI PHÚC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thuận Phước, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话0972900719
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730661焊接方钢管
391732塑料管
854449绝缘电线
722860其他合金钢条
730799其他钢铁管件
820790可互换工具
730650合金钢焊管
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
820411不可调扳手

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南86$307.8K
日本1$18
中国台湾1$15
中国1$5

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GESIN Vietnam Co., Ltd.越南64$251.5K瓦楞纸箱、印刷标签
XDD Textile Co., Ltd.越南21$56.2K涤棉纱线、未梳棉纱
Fujikura Automotive Vietnam Ltd.越南1$62其他塑料制品、电器装置零件
Gesin Vietnam Co., Ltd.日本1$18可互换钻具
CONG TY TNHH GESIN VIET NAM中国台湾1$15不可调扳手、可互换扳手套筒
GESIN VIETNAM CO., LTD.中国1$5可互换车削工具

近期贸易明细

出口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-09不锈钢圆管XDD Textile Co., Ltd.越南$853
2024-05-09不锈钢圆管XDD Textile Co., Ltd.越南$3.8K
2024-05-09不锈钢圆管XDD Textile Co., Ltd.越南$5.2K
2024-05-09不锈钢圆管XDD Textile Co., Ltd.越南$3.3K
2024-05-08焊接方钢管GESIN VIETNAM CO LTD越南$66
2024-05-08焊接方钢管GESIN VIETNAM CO LTD越南$311
2024-05-08皮革箱包GESIN VIETNAM CO LTD越南$28
2024-05-08塑料管件GESIN VIETNAM CO LTD越南$2
2024-05-06焊接方钢管GESIN VIETNAM CO LTD越南$66
2024-05-06焊接方钢管GESIN VIETNAM CO LTD越南$311

相关企业 · 同类产品

Dai Phuc Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →