Dai Phuc Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PHáT TRIểN ĐạI PHúC
0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$307.8K
出口金额
—
最近进口
2024-05-09
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300808719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWMFW5S |
| 成立日期 | 2017-11-27 |
| 联系地址 | Thôn Thuận Phước, Xã Bình Thuận, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÁT TRIỂN ĐẠI PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thuận Phước, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0972900719 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $307.8K |
| 日本 | 1 | $18 |
| 中国台湾 | 1 | $15 |
| 中国 | 1 | $5 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $251.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 21 | $56.2K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| Fujikura Automotive Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $62 | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Gesin Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18 | 可互换钻具 |
| CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 中国台湾 | 1 | $15 | 不可调扳手、可互换扳手套筒 |
| GESIN VIETNAM CO., LTD. | 中国 | 1 | $5 | 可互换车削工具 |
近期贸易明细
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-09 | 不锈钢圆管 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $853 |
| 2024-05-09 | 不锈钢圆管 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2024-05-09 | 不锈钢圆管 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2024-05-09 | 不锈钢圆管 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2024-05-08 | 焊接方钢管 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2024-05-08 | 焊接方钢管 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $311 |
| 2024-05-08 | 皮革箱包 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2024-05-08 | 塑料管件 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-05-06 | 焊接方钢管 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2024-05-06 | 焊接方钢管 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $311 |