NT Tech Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 714 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NT TECH
90
进口笔数
714
出口笔数
$1.14M
进口金额
$4.29M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-30
最近出口
8
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109818555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6FQPBH |
| 成立日期 | 2021-11-15 |
| 联系地址 | Số 575 đường Bát Khối, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NT TECH |
| 企业英文名称 | NT TECH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 575 đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84912179569 |
| 邮箱 | nttech555@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $830.0K |
| 美国 | 13 | $193.8K |
| 西班牙 | 11 | $79.4K |
| 日本 | 18 | $15.1K |
| 德国 | 13 | $13.3K |
| 中国台湾 | 4 | $4.3K |
| 瑞士 | 3 | $1.7K |
| 意大利 | 1 | $1.6K |
| 新加坡 | 2 | $198 |
| 越南 | 1 | $44 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 714 | $4.29M |
| 中国 | 1 | $834 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 57 | $869.0K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $247.1K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Shanghai Qian Yan Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Preair Electrical Appliance Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.7K | 其他功能机器、制冷压缩机 |
| FABIATECH CORP | 中国台湾 | 1 | $4.0K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 1 | $306 | 电子用掺杂元素、燃料木材废料 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $44 | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
| Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 1 | $44 | 其他塑料废料、其他纸废料 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 155 | $1.25M | 高纯硅、其他钢铁制品 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 104 | $1.11M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 70 | $988.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 199 | $327.4K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 68 | $301.7K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 28 | $144.1K | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
| Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $63.7K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $44.3K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| CEM Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 24 | $40.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Foxconn Mechanical Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 15 | $23.6K | 其他塑料制品、镀锌钢带 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-14 | 塑料衣着附件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-14 | 塑料衣着附件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-13 | 速度表转速表 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-13 | 安全阀 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $183 |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-13 | 静止变流器 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 中国 | $153 |
| 2026-04-13 | 速度表转速表 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-13 | 30公斤以下称重机 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
出口(共 714)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 1000伏以下插头插座 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $708 |
| 2026-04-30 | 塑料管 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $39 |
| 2026-04-30 | 塑料管 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $39 |
| 2026-04-30 | 书写石板和板 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $52 |
| 2026-04-30 | 书写石板和板 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $197 |
| 2026-04-30 | 书写石板和板 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $52 |
| 2026-04-30 | 绝缘电线 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $71 |
| 2026-04-30 | 1000伏以下插头插座 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $708 |
| 2026-04-30 | 绝缘电线 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $71 |
| 2026-04-30 | 塑料管 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $42 |