Vinh Phuc Mechanical Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM Cơ KHí VINH PHúC
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$84.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702879210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XUVMGG |
| 成立日期 | 2020-05-29 |
| 联系地址 | 68/8 Khu Phố Tây A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ VINH PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68/8 Khu Phố Tây A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84989874006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 732211 | 铸铁散热器 |
| 843610 | 饲料制备机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 20 | $84.4K |
| 越南 | 1 | $100 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mister Biomass (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $67.3K | 其他钢铁制品、金属模具(非注塑) |
| Renewable Green Supply Ltd. Partnership | 泰国 | 7 | $17.0K | 金属模具(非注塑)、其他钢铁制品 |
| Renewable Green Supply Ltd. Partnership | 越南 | 1 | $100 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | MISTER BIOMASS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $300 |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | MISTER BIOMASS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $600 |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | MISTER BIOMASS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $600 |
| 2025-12-17 | 其他钢铁制品 | RENEWABLE GREEN SUPPLY LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $725 |
| 2025-12-17 | 金属模具(非注塑) | RENEWABLE GREEN SUPPLY LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $750 |
| 2025-11-25 | 其他钢铁制品 | MISTER BIOMASS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.1K |
| 2025-11-25 | 金属模具(非注塑) | MISTER BIOMASS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $900 |
| 2025-09-29 | 金属模具(非注塑) | MISTER BIOMASS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $900 |
| 2025-09-29 | 木材加工压机 | MISTER BIOMASS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $13.0K |
| 2025-09-29 | 木材加工压机 | MISTER BIOMASS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $6.0K |