Vina Sekkei Corp.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vina Sekkei
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$25.3K
出口金额
—
最近进口
2023-12-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312284477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU1QPP0C |
| 成立日期 | 2013-05-18 |
| 联系地址 | 3C Nguyễn Thức Đường, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINA SEKKEI |
| 企业英文名称 | VINA SEKKEI CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02866798500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842810 | 升降机 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $25.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.7K | 瓦楞纸箱、其他食品制剂 |
| Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.7K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 其他钢铁结构体 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $955 |
| 2023-12-08 | 升降机 | Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2023-12-07 | 其他钢铁结构体 | ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | $955 |
| 2023-12-07 | 升降机 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $5.7K |
| 2023-06-12 | 不锈钢洗涤槽 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $540 |
| 2023-06-12 | 不锈钢洗涤槽 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $851 |
| 2023-06-12 | 不锈钢洗涤槽 | Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | $773 |
| 2023-06-12 | 不锈钢洗涤槽 | ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | $851 |
| 2023-06-12 | 不锈钢洗涤槽 | Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | $502 |
| 2023-06-12 | 不锈钢洗涤槽 | ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | $773 |