Electricity Licogi 16 Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Điện Lực Licogi 16
2
进口笔数
0
出口笔数
$228.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104030425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYMRS553 |
| 成立日期 | 2010-06-11 |
| 联系地址 | 95/2/2 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN LỰC LICOGI 16 |
| 企业英文名称 | ELECTRICITY LICOGI 16 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 95/2/2 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0862586883 |
| 邮箱 | info@evnlicogi.vn |
| 传真 | 0862586858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 770亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $222.3K |
| 泰国 | 1 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global M&E Corp. Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $228.6K | 其他离心泵、安全阀 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | 其他离心泵 | GLOBAL M & E CORP ORATION PTE LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2023-11-03 | 其他离心泵 | GLOBAL M & E CORP ORATION PTE LTD | 美国 | $47.5K |
| 2023-11-03 | 其他离心泵 | GLOBAL M & E CORP ORATION PTE LTD | 美国 | $25.3K |
| 2023-11-03 | 其他离心泵 | GLOBAL M & E CORP ORATION PTE LTD | 美国 | $46.8K |
| 2023-11-03 | 其他离心泵 | GLOBAL M & E CORP ORATION PTE LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2023-11-03 | 其他离心泵 | GLOBAL M & E CORP ORATION PTE LTD | 美国 | $28.1K |
| 2023-04-11 | 其他离心泵 | GLOBAL M & E CORP ORATION PTE LTD | 美国 | $52.2K |
| 2023-04-11 | 其他离心泵 | GLOBAL M & E CORP ORATION PTE LTD | 美国 | $22.2K |