Han Quoc Automatic Door Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cửa Tự Động Hàn Quốc

12
进口笔数
15
出口笔数
$202.9K
进口金额
$898.2K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $200 · 1 笔出口 $45.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $33.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 1 笔2026-02进口 $65.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $200 · 1 笔出口 $45.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $33.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 1 笔2026-02进口 $65.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313043964
企查查编码QVNP1X9UJR
成立日期2014-12-08
联系地址595 Lê Thị Riêng, Khu phố 3, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CỬA TỰ ĐỘNG HÀN QUỐC
企业英文名称HAN QUOC AUTOMATIC DOOR COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址595 Lê Thị Riêng, Khu phố 3, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề "Lắp đặt hệ thống xây dựng khác" (CPC 516)": tổ chức kinh tế không hoạt động tại trụ sở. Đối với ngành nghề Lắp đặt hệ thống điện" (CPC 516): Các hoạt động liên quan đến điện lực (nếu có) cần phải được thực hiện đúng theo các quy định của Luật Điện lực và các văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Điện lực để đảm bảo tuân thủ điều kiện đầu tư kinh doanh khi thực hiện, không hoạt động tại trụ sở. Đối với ngành nghề "Sửa chữa máy móc, thiết bị" (CPC 633), "Sửa chữa thiết bị khác" (CPC 633): Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác, không hoạt động tại trụ sở. Đối với ngành nghề " Sửa chữa thiết bị điện" (CPC 633):Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác; các hoạt động liên quan đến điện lực (nếu có) cần phải được thực hiện đúng theo các quy định của Luật Điện lực và các văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Điện lực để đảm bảo tuân thủ điều kiện đầu tư kinh doanh khi thực hiện, không hoạt động tại t 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84366999242
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本112.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
853710电力控制板
731210钢绞线缆
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
392190非泡沫塑料片
850151750W以下交流电机
731816螺纹螺母
732020钢铁弹簧

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
761090铝制结构体及部件
731822非螺纹垫圈
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国9$103.8K
中国9$76.5K
越南3$19.8K
保加利亚2$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国13$826.2K
印度尼西亚1$33.1K
越南2$24.4K
新加坡1$14.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COAD Co., Ltd.越南7$130.6K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Wuhan Baojiu Intelligent Control Technology Co., Ltd.韩国2$47.4K自粘塑料卷、PVC塑料板材
Wuhan Baojiu Intelligent Control Technology Co., Ltd.中国2$24.8K37.5W以上交直流电机、750W-75kW交流电机
Shanghai Youzhen International Co., Ltd.中国1$200980720、其他钢铁制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COAD Co., Ltd.越南13$850.6K其他塑料制品、传动轴及曲柄
f22b1965b3e7c516f428d31fd4ee47031$33.1K
Kleen Pak Products Pte. Ltd.新加坡1$14.4K其他芳香制剂、盥洗皂制品

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25钢铁螺钉螺栓COAD CO LTD韩国$90
2026-02-25其他电气设备COAD CO LTD韩国$340
2026-02-25PVC泡沫板COAD CO LTD中国$2.3K
2026-02-25PVC泡沫板COAD CO LTD中国$2.3K
2026-02-25自动控制零件COAD CO LTD中国$2.5K
2026-02-25PVC泡沫板COAD CO LTD中国$200
2026-02-25非螺纹垫圈COAD CO LTD韩国$20
2026-02-25铝制紧固件COAD CO LTD韩国$110
2026-02-25非玻璃化转印纸COAD CO LTD韩国$120
2026-02-25非螺纹垫圈COAD CO LTD韩国$10

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品COAD CO LTD韩国$1.8K
2026-04-24其他钢铁制品COAD CO LTD韩国$800
2026-04-24其他钢铁制品COAD CO LTD韩国$1.8K
2026-04-24其他钢铁制品COAD CO LTD韩国$1.6K
2026-04-24其他钢铁制品COAD CO LTD韩国$1.0K
2026-04-23传动轴及曲柄COAD CO LTD韩国$4.0K
2026-04-23其他塑料制品COAD CO LTD韩国$1.4K
2026-04-23其他塑料制品COAD CO LTD韩国$1.6K
2026-04-23铝制结构体及部件COAD CO LTD韩国$13.0K
2026-04-23铝制结构体及部件COAD CO LTD韩国$2.8K

相关企业 · 同类产品

Han Quoc Automatic Door Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →