Bao Nguyen Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 紫外线红外线灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT BảO NGUYêN
3
进口笔数
0
出口笔数
$70.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105852555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWM48MA |
| 成立日期 | 2012-04-11 |
| 联系地址 | Nhà số 41 Khu liền kề ngõ 79 Phố Thanh Đàm, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BẢO NGUYÊN |
| 企业英文名称 | BAO NGUYEN TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 41 Khu liền kề ngõ 79 Phố Thanh Đàm, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435747945 |
| 邮箱 | info@baonguyen.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $70.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Greenland Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.6K | 其他薄木板、纺织墙布 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 紫外线红外线灯 | HANGZHOU GREENLAND IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $960 |
| 2024-12-25 | 紫外线红外线灯 | Hangzhou Greenland Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2024-12-25 | 紫外线红外线灯 | Hangzhou Greenland Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2024-12-25 | 紫外线红外线灯 | HANGZHOU GREENLAND IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-11-14 | 紫外线红外线灯 | HANGZHOU GREENLAND IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-11-14 | 紫外线红外线灯 | HANGZHOU GREENLAND IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-14 | 紫外线红外线灯 | Hangzhou Greenland Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2024-11-14 | 紫外线红外线灯 | HANGZHOU GREENLAND IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $960 |
| 2023-11-23 | 其他铝制品 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2023-11-23 | 非钢铁软管 | Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |