TPM Mechanical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí TPM VIệT NAM
22
进口笔数
6
出口笔数
$31.2K
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2024-10-16
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107732510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWT07KFN |
| 成立日期 | 2017-02-22 |
| 联系地址 | Số 8, khu A, tập thể Cục cảnh sát phòng chống tội phạm về ma túy, Tổ 6, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ TPM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TPM MECHANIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, khu A, tập thể Cục cảnh sát phòng chống tội phạm về ma, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84988688336 |
| 邮箱 | cokhitpm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $19.9K |
| 越南 | 13 | $11.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.8K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| OM Chemical Co., Ltd. | 越南 | 11 | $10.1K | 贱金属脚轮、机械零件 |
| Anbao Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 无缝钢管、其他钢棒材 |
| Zhejiang Tongzhu Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $977 | 其他塑料制品、电力控制板 |
| SHENZHEN HENGTONGXING TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $720 | 合金钢棒材 |
| Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $581 | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
| Advanex (Vietnam) Ltd. | 越南 | 1 | $581 | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
| Xinhe Haosheng Engineering Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $134 | 其他塑料管材、聚酰胺塑料片 |
| Ningbo Zhongda Leader Intelligent Transmission Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64 | 齿轮及变速器、37.5瓦以下电机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OM Chemical Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.5K | 其他钢铁制品、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他钢弹簧 | CONG TY TNHH ADVANEX VIET NAM | 越南 | $581 |
| 2026-03-18 | 其他钢弹簧 | ADVANEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $581 |
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $523 |
| 2026-02-11 | 其他塑料制品 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $523 |
| 2025-07-18 | 其他半导体介质 | ZHEJIANG TONGZHU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-07-18 | 其他测量仪器 | ZHEJIANG TONGZHU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $146 |
| 2025-06-18 | 电力控制板 | NINGBO ZHONGDA LEADER INTELLIGENT TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $64 |
| 2025-02-14 | 其他塑料制品 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $441 |
| 2025-02-10 | 其他塑料制品 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $441 |
| 2024-10-28 | 金属复合垫圈 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $1.2K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 非螺纹垫圈 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $256 |
| 2024-10-15 | 非螺纹垫圈 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $256 |
| 2024-04-16 | 非螺纹垫圈 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $242 |
| 2024-04-15 | 非螺纹垫圈 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $242 |
| 2023-10-06 | 非螺纹垫圈 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $247 |
| 2023-10-05 | 非螺纹垫圈 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $247 |