PMC Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PMC VINA
40
进口笔数
56
出口笔数
$264.7K
进口金额
$115.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-02
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801092637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2N5CYX |
| 成立日期 | 2014-06-17 |
| 联系地址 | Thôn Bầu, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PMC VINA |
| 企业英文名称 | PMC VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bầu, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1. Sản xuất thiết bị điện, linh kiện điện tử, thiết bị dây dẫn điện các loại 2. Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu, quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không lập cơ sở bán buôn, cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã HS 8467, 9013, 8422, 8456, 9011, 8471, 8525, 8443, 8479, 9032, 8536, 8547, 8538, 3905, 3919, 3920, 8207, 8535, 8462, 8461, 8480, 8504, 9405, 8536, 9027, 8513,8477,8541 Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. |
| 电话 | 02203789068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 187.7355亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 40 | $264.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $115.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PMC Technology Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $264.7K | 自粘塑料卷、PET塑料片材 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin Hwa Contech Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $82.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $32.4K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | PMC Technology Co., Ltd. | 韩国 | $8.7K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | PMC Technology Co., Ltd. | 韩国 | $8.7K |
| 2026-04-19 | PET塑料片材 | PMC Technology Co., Ltd. | 韩国 | $280 |
| 2026-04-19 | PET塑料片材 | PMC Technology Co., Ltd. | 韩国 | $687 |
| 2026-04-19 | 自粘塑料卷 | PMC Technology Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-19 | PET塑料片材 | PMC Technology Co., Ltd. | 韩国 | $280 |
| 2026-04-19 | PET塑料片材 | PMC Technology Co., Ltd. | 韩国 | $687 |
| 2026-04-19 | 自粘塑料卷 | PMC Technology Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-03-30 | 自粘塑料卷 | PMC Technology Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-03-30 | PET塑料片材 | PMC Technology Co., Ltd. | 韩国 | $502 |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 自粘塑料卷 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $653 |
| 2026-03-11 | 自粘塑料卷 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-03-05 | 自粘塑料卷 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-03-05 | 自粘塑料卷 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $477 |
| 2026-03-02 | 自粘塑料卷 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-02-24 | 自粘塑料卷 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-02 | 自粘塑料卷 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $79 |
| 2026-02-02 | 自粘塑料卷 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $79 |
| 2026-01-21 | 自粘塑料卷 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-05 | 自粘塑料卷 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |