PMC Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PMC VINA

40
进口笔数
56
出口笔数
$264.7K
进口金额
$115.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-02
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-10进口 $14.0K · 2 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-12进口 $9.7K · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-01进口 $266 · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-02进口 $17.1K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.1K · 1 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $149 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-12进口 $5.7K · 2 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-03进口 $15.2K · 2 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-04进口 $7.8K · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-10进口 $20.4K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-12进口 $19.4K · 3 笔出口 $4.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-02进口 $24.4K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-03进口 $25.3K · 2 笔出口 $954 · 3 笔2026-04进口 $22.8K · 2 笔出口 $653 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-10进口 $14.0K · 2 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-12进口 $9.7K · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-01进口 $266 · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-02进口 $17.1K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-04进口 $2.2K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.1K · 1 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $149 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-12进口 $5.7K · 2 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-03进口 $15.2K · 2 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-04进口 $7.8K · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-10进口 $20.4K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-12进口 $19.4K · 3 笔出口 $4.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2026-02进口 $24.4K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-03进口 $25.3K · 2 笔出口 $954 · 3 笔2026-04进口 $22.8K · 2 笔出口 $653 · 1 笔

工商档案

企业注册号0801092637
企查查编码QVNY2N5CYX
成立日期2014-06-17
联系地址Thôn Bầu, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PMC VINA
企业英文名称PMC VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Bầu, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng
经营范围1. Sản xuất thiết bị điện, linh kiện điện tử, thiết bị dây dẫn điện các loại 2. Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu, quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không lập cơ sở bán buôn, cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã HS 8467, 9013, 8422, 8456, 9011, 8471, 8525, 8443, 8479, 9032, 8536, 8547, 8538, 3905, 3919, 3920, 8207, 8535, 8462, 8461, 8480, 8504, 9405, 8536, 9027, 8513,8477,8541 Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh.
电话02203789068
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本187.7355亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392062PET塑料片材

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国40$264.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$115.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PMC Technology Co., Ltd.韩国40$264.7K自粘塑料卷、PET塑料片材

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin Hwa Contech Vina Co., Ltd.越南25$82.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Molex Vietnam Co., Ltd.越南31$32.4K其他钢铁制品、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27自粘塑料卷PMC Technology Co., Ltd.韩国$8.7K
2026-04-27自粘塑料卷PMC Technology Co., Ltd.韩国$8.7K
2026-04-19PET塑料片材PMC Technology Co., Ltd.韩国$280
2026-04-19PET塑料片材PMC Technology Co., Ltd.韩国$687
2026-04-19自粘塑料卷PMC Technology Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-04-19PET塑料片材PMC Technology Co., Ltd.韩国$280
2026-04-19PET塑料片材PMC Technology Co., Ltd.韩国$687
2026-04-19自粘塑料卷PMC Technology Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-03-30自粘塑料卷PMC Technology Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-03-30PET塑料片材PMC Technology Co., Ltd.韩国$502

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02自粘塑料卷MOLEX VIETNAM CO LTD越南$653
2026-03-11自粘塑料卷MOLEX VIETNAM CO LTD越南$159
2026-03-05自粘塑料卷MOLEX VIETNAM CO LTD越南$159
2026-03-05自粘塑料卷MOLEX VIETNAM CO LTD越南$477
2026-03-02自粘塑料卷MOLEX VIETNAM CO LTD越南$159
2026-02-24自粘塑料卷MOLEX VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-02-02自粘塑料卷MOLEX VIETNAM CO LTD越南$79
2026-02-02自粘塑料卷MOLEX VIETNAM CO LTD越南$79
2026-01-21自粘塑料卷MOLEX VIETNAM CO LTD越南$2.1K
2026-01-05自粘塑料卷MOLEX VIETNAM CO LTD越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

PMC Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →