EDS Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ EDS
51
进口笔数
0
出口笔数
$18.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110481546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6X1BP9 |
| 成立日期 | 2023-09-20 |
| 联系地址 | Số 5, Ngõ 153/2A Đường Đồng Ốc, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ EDS |
| 企业英文名称 | EDS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, Ngõ 153/2A Đường Đồng Ốc, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ |
| 电话 | 0942648555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854141 | LED发光二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $14.7K |
| 中国台湾 | 15 | $1.2K |
| 德国 | 5 | $459 |
| 美国 | 5 | $412 |
| 日本 | 12 | $402 |
| 泰国 | 9 | $334 |
| 菲律宾 | 6 | $254 |
| 墨西哥 | 3 | $181 |
| 马来西亚 | 8 | $150 |
| 捷克 | 1 | $90 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Components (HK) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $2.5K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| MOUSER ELECTRONIS | 美国 | 8 | $1.5K | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
| Digi-Key Electronics | 中国 | 10 | $1.4K | 非LED二极管、1000伏以下插头插座 |
| DigiKey Electronics Ltd. | 中国台湾 | 5 | $660 | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Hongkong MUP Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $463 | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| MOUSER ELECTRONICS | 美国 | 3 | $387 | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 2 | $152 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Digi-Key Electronics | 日本 | 3 | $120 | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $119 | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Digi-Key Electronics | 以色列 | 2 | $11 | 20W以下固定电阻器、固定碳电阻 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 其他塑料制品 | YUE QING FUKE DIAN QI YOU XIANG | 中国 | $100 |
| 2025-08-21 | 压电晶体 | BEST COMPONENTS (HK) CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-08-21 | 其他电子集成电路 | BEST COMPONENTS (HK) CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-08-21 | 其他电子IC | BEST COMPONENTS (HK) CO LTD | 中国 | $11 |
| 2025-08-21 | 其他电子IC | BEST COMPONENTS (HK) CO LTD | 中国 | $11 |
| 2025-08-21 | 其他电子IC | BEST COMPONENTS (HK) CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-08-21 | 压电晶体 | BEST COMPONENTS (HK) CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | BEST COMPONENTS (HK) CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-08-21 | 阀门龙头 | BEST COMPONENTS (HK) CO LTD | 中国 | $36 |
| 2025-08-21 | 其他电子集成电路 | BEST COMPONENTS (HK) CO LTD | 中国 | $18 |