Rockman Chem Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ROCKMAN CHEM
5
进口笔数
10
出口笔数
$97.3K
进口金额
$137.5K
出口金额
2025-02-24
最近进口
2025-07-08
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703160877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52N60MB |
| 成立日期 | 2023-10-10 |
| 联系地址 | Số nhà 18/11/37 đường Phạm Ngọc Thạch, Tổ 93, Khu 7, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROCKMAN CHEM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18/11/37 đường Phạm Ngọc Thạch, Tổ 93, Khu 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | 0374815795 |
| 邮箱 | phung201196@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $97.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $61.5K |
| 中国台湾 | 3 | $52.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $23.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Dalang Kai Dry Trading Firm | 中国 | 2 | $31.9K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.0K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forever Growth Worldwide Ltd. | 中国台湾 | 2 | $44.4K | 橡胶塑料鞋件、其他塑胶鞋 |
| Hong Bao Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 5 | $33.8K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、瓦楞纸箱 |
| Forever Growth Worldwide Ltd. | 越南 | 1 | $27.7K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Tongyong Ganggou (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $23.8K | 非轻质石油、油漆溶剂 |
| Polo International Holding Ltd. | 中国台湾 | 1 | $7.9K | 加工牛马皮革、聚氨酯纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 水性聚合物涂料 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $41.5K |
| 2024-08-20 | 乙烯酯共聚物 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-08-15 | 其他催化剂制剂 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-08-15 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-08-15 | 其他催化剂制剂 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-08-15 | 橡塑稳定剂 | GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-04-04 | 其他润滑剂 | DONGGUAN DALANG KAI DRY TRADING FIRM | 中国 | $5.6K |
| 2024-04-04 | 橡塑稳定剂 | DONGGUAN DALANG KAI DRY TRADING FIRM | 中国 | $16.0K |
| 2024-04-04 | 其他润滑剂 | DONGGUAN DALANG KAI DRY TRADING FIRM | 中国 | $1.9K |
| 2023-12-25 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | DONGGUAN DALANG KAI DRY TRADING FIRM | 中国 | $8.4K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 油漆溶剂 | TONGYONG GANG GOU (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2025-07-08 | 非轻质石油 | TONGYONG GANG GOU (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $22.0K |
| 2025-01-17 | 其他润滑剂 | POLO INTERNATIONAL HOLDING LTD | 中国台湾 | $7.9K |
| 2024-12-06 | 工业清洁制剂 | HONG BAO RUBBER & PLASTIC CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-12-04 | 工业清洁制剂 | HONG BAO RUBBER & PLASTIC CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-08-27 | 其他催化剂制剂 | FOREVER GROWTH WORLDWIDE LTD | 越南 | $8.1K |
| 2024-08-27 | 乙烯酯共聚物 | FOREVER GROWTH WORLDWIDE LTD | 越南 | $9.6K |
| 2024-08-27 | 橡塑稳定剂 | FOREVER GROWTH WORLDWIDE LTD | 越南 | $10.0K |
| 2024-08-22 | 其他催化剂制剂 | FOREVER GROWTH WORLDWIDE LTD | 中国台湾 | $8.1K |
| 2024-08-22 | 橡塑稳定剂 | FOREVER GROWTH WORLDWIDE LTD | 中国台湾 | $10.0K |